purpled sky
bầu trời tím
softly purpled
tím nhẹ nhàng
purpled light
ánh sáng tím
he purpled
anh ấy tím
purpled cheeks
mặt má tím
purpled hues
ánh tím
purpled shadows
bóng tối tím
she purpled
cô ấy tím
purpled dawn
bình minh tím
purpled glow
ánh sáng tím
the twilight sky was deeply purpled by the setting sun.
Bầu trời hoàng hôn đã chuyển sang màu tím sẫm.
her cheeks were lightly purpled after the brisk walk.
Gò má cô ấy hơi ửng đỏ sau khi đi bộ nhanh.
the bruise on his arm had purpled significantly.
Vết bầm trên cánh tay anh ấy đã chuyển sang màu tím đáng kể.
the artist used shades of purpled lavender in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc thái màu tím nhạt trong bức tranh.
the storm clouds purpled the horizon with an ominous glow.
Những đám mây bão đã khiến đường chân trời chuyển sang màu tím với ánh sáng đáng ngại.
the vintage dress was purpled silk with delicate embroidery.
Chiếc váy cổ điển được làm từ lụa màu tím với đường thêu tinh xảo.
the child's lips were purpled from the cold weather.
Môi của đứa trẻ bị ửng đỏ vì thời tiết lạnh.
the garden boasted a variety of purpled flowers.
Khu vườn có nhiều loại hoa màu tím.
the photograph captured the landscape beautifully purpled by the fog.
Bức ảnh đã ghi lại cảnh quan tuyệt đẹp chuyển sang màu tím bởi sương mù.
the ocean appeared purpled during the sunset.
Đại dương có vẻ màu tím trong lúc hoàng hôn.
the fabric was purpled with a rich, royal hue.
Vải có màu tím với sắc thái đậm và hoàng gia.
purpled sky
bầu trời tím
softly purpled
tím nhẹ nhàng
purpled light
ánh sáng tím
he purpled
anh ấy tím
purpled cheeks
mặt má tím
purpled hues
ánh tím
purpled shadows
bóng tối tím
she purpled
cô ấy tím
purpled dawn
bình minh tím
purpled glow
ánh sáng tím
the twilight sky was deeply purpled by the setting sun.
Bầu trời hoàng hôn đã chuyển sang màu tím sẫm.
her cheeks were lightly purpled after the brisk walk.
Gò má cô ấy hơi ửng đỏ sau khi đi bộ nhanh.
the bruise on his arm had purpled significantly.
Vết bầm trên cánh tay anh ấy đã chuyển sang màu tím đáng kể.
the artist used shades of purpled lavender in the painting.
Nghệ sĩ đã sử dụng các sắc thái màu tím nhạt trong bức tranh.
the storm clouds purpled the horizon with an ominous glow.
Những đám mây bão đã khiến đường chân trời chuyển sang màu tím với ánh sáng đáng ngại.
the vintage dress was purpled silk with delicate embroidery.
Chiếc váy cổ điển được làm từ lụa màu tím với đường thêu tinh xảo.
the child's lips were purpled from the cold weather.
Môi của đứa trẻ bị ửng đỏ vì thời tiết lạnh.
the garden boasted a variety of purpled flowers.
Khu vườn có nhiều loại hoa màu tím.
the photograph captured the landscape beautifully purpled by the fog.
Bức ảnh đã ghi lại cảnh quan tuyệt đẹp chuyển sang màu tím bởi sương mù.
the ocean appeared purpled during the sunset.
Đại dương có vẻ màu tím trong lúc hoàng hôn.
the fabric was purpled with a rich, royal hue.
Vải có màu tím với sắc thái đậm và hoàng gia.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay