pushup

[Mỹ]/ˈpʊʃʌp/
[Anh]/ˈpʊʃʌp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. bài tập thể chất được thực hiện bằng cách nâng và hạ cơ thể bằng tay.
Word Forms
số nhiềupushups

Cụm từ & Cách kết hợp

pushup challenge

thử thách chống đẩy

pushup form

tư thế chống đẩy

pushup variations

biến thể chống đẩy

pushup routine

lịch trình chống đẩy

pushup technique

kỹ thuật chống đẩy

pushup workout

tập luyện chống đẩy

pushup benefits

lợi ích của chống đẩy

pushup strength

sức mạnh chống đẩy

pushup progress

tiến trình chống đẩy

Câu ví dụ

doing pushups can strengthen your upper body.

Việc thực hiện chống đẩy có thể tăng cường sức mạnh cho phần thân trên của bạn.

she can do fifty pushups in a row.

Cô ấy có thể thực hiện năm mươi lần chống đẩy liên tiếp.

pushups are a great exercise for building endurance.

Chống đẩy là một bài tập tuyệt vời để tăng cường sức bền.

he includes pushups in his daily workout routine.

Anh ấy thường xuyên thực hiện chống đẩy trong thói quen tập luyện hàng ngày của mình.

make sure to maintain proper form while doing pushups.

Hãy chắc chắn giữ đúng tư thế khi thực hiện chống đẩy.

pushups can be modified for beginners.

Chống đẩy có thể được điều chỉnh cho người mới bắt đầu.

he challenged himself to do more pushups every week.

Anh ấy thử thách bản thân làm nhiều chống đẩy hơn mỗi tuần.

pushups help improve core stability.

Chống đẩy giúp cải thiện sự ổn định của cơ thể.

incorporating pushups into your routine can yield great results.

Việc kết hợp chống đẩy vào thói quen của bạn có thể mang lại kết quả tuyệt vời.

he prefers pushups over other strength training exercises.

Anh ấy thích chống đẩy hơn các bài tập tăng cường sức mạnh khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay