facing puzzlements
đối mặt với những điều bí ẩn
solving puzzlements
giải quyết những điều bí ẩn
many puzzlements
nhiều điều bí ẩn
new puzzlements
những điều bí ẩn mới
avoiding puzzlements
tránh xa những điều bí ẩn
complex puzzlements
những điều bí ẩn phức tạp
initial puzzlements
những điều bí ẩn ban đầu
despite puzzlements
đúng như những điều bí ẩn
understanding puzzlements
hiểu những điều bí ẩn
caused puzzlements
những điều bí ẩn gây ra
the child's fascination with the toy revealed many puzzling moments and delightful puzzlements.
Chú ý của trẻ em đối với đồ chơi đã tiết lộ nhiều khoảnh khắc bí ẩn và những câu đố thú vị.
despite extensive research, the origins of the artifact remain a source of considerable puzzlements.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, nguồn gốc của hiện vật vẫn là một nguồn gây ra nhiều câu hỏi khó hiểu.
he enjoyed the intellectual puzzlements presented by the complex logic puzzle.
Anh ấy thích những câu đố trí tuệ được đưa ra bởi câu đố logic phức tạp.
the professor encouraged students to embrace the puzzlements of quantum physics.
Giáo sư khuyến khích sinh viên đón nhận những câu hỏi khó hiểu trong vật lý lượng tử.
her explanation of the economic model left many attendees with lingering puzzlements.
Giải thích của bà về mô hình kinh tế đã để lại nhiều câu hỏi khó hiểu cho nhiều người tham dự.
the detective meticulously analyzed the clues, seeking to resolve the many puzzlements of the case.
Thám tử đã phân tích cẩn thận các manh mối, nhằm giải quyết nhiều câu hỏi khó hiểu của vụ án.
the artist explored themes of identity and belonging, creating works filled with symbolic puzzlements.
Nghệ sĩ đã khám phá các chủ đề về bản thân và sự thuộc về, tạo ra các tác phẩm đầy ắp những câu đố mang tính biểu tượng.
the philosophical debate centered on the fundamental puzzlements of existence.
Bài tranh luận triết học tập trung vào những câu hỏi cơ bản về sự tồn tại.
the software's unexpected behavior presented a series of frustrating puzzlements for the programmer.
Hành vi bất ngờ của phần mềm đã tạo ra một loạt những câu hỏi khó hiểu gây bực bội cho lập trình viên.
the intricate plot of the novel kept readers engaged, grappling with its numerous puzzlements.
Cốt truyện phức tạp của tiểu thuyết đã giữ chân độc giả, đối mặt với nhiều câu hỏi khó hiểu.
the team faced numerous puzzlements in trying to understand the new market trends.
Đội ngũ phải đối mặt với nhiều câu hỏi khó hiểu khi cố gắng hiểu các xu hướng thị trường mới.
facing puzzlements
đối mặt với những điều bí ẩn
solving puzzlements
giải quyết những điều bí ẩn
many puzzlements
nhiều điều bí ẩn
new puzzlements
những điều bí ẩn mới
avoiding puzzlements
tránh xa những điều bí ẩn
complex puzzlements
những điều bí ẩn phức tạp
initial puzzlements
những điều bí ẩn ban đầu
despite puzzlements
đúng như những điều bí ẩn
understanding puzzlements
hiểu những điều bí ẩn
caused puzzlements
những điều bí ẩn gây ra
the child's fascination with the toy revealed many puzzling moments and delightful puzzlements.
Chú ý của trẻ em đối với đồ chơi đã tiết lộ nhiều khoảnh khắc bí ẩn và những câu đố thú vị.
despite extensive research, the origins of the artifact remain a source of considerable puzzlements.
Mặc dù đã có nhiều nghiên cứu, nguồn gốc của hiện vật vẫn là một nguồn gây ra nhiều câu hỏi khó hiểu.
he enjoyed the intellectual puzzlements presented by the complex logic puzzle.
Anh ấy thích những câu đố trí tuệ được đưa ra bởi câu đố logic phức tạp.
the professor encouraged students to embrace the puzzlements of quantum physics.
Giáo sư khuyến khích sinh viên đón nhận những câu hỏi khó hiểu trong vật lý lượng tử.
her explanation of the economic model left many attendees with lingering puzzlements.
Giải thích của bà về mô hình kinh tế đã để lại nhiều câu hỏi khó hiểu cho nhiều người tham dự.
the detective meticulously analyzed the clues, seeking to resolve the many puzzlements of the case.
Thám tử đã phân tích cẩn thận các manh mối, nhằm giải quyết nhiều câu hỏi khó hiểu của vụ án.
the artist explored themes of identity and belonging, creating works filled with symbolic puzzlements.
Nghệ sĩ đã khám phá các chủ đề về bản thân và sự thuộc về, tạo ra các tác phẩm đầy ắp những câu đố mang tính biểu tượng.
the philosophical debate centered on the fundamental puzzlements of existence.
Bài tranh luận triết học tập trung vào những câu hỏi cơ bản về sự tồn tại.
the software's unexpected behavior presented a series of frustrating puzzlements for the programmer.
Hành vi bất ngờ của phần mềm đã tạo ra một loạt những câu hỏi khó hiểu gây bực bội cho lập trình viên.
the intricate plot of the novel kept readers engaged, grappling with its numerous puzzlements.
Cốt truyện phức tạp của tiểu thuyết đã giữ chân độc giả, đối mặt với nhiều câu hỏi khó hiểu.
the team faced numerous puzzlements in trying to understand the new market trends.
Đội ngũ phải đối mặt với nhiều câu hỏi khó hiểu khi cố gắng hiểu các xu hướng thị trường mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay