pyramidal

[Mỹ]/ˌpɪrə'mɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. giống như hình chóp, hình nón.

Cụm từ & Cách kết hợp

pyramidal shape

hình dạng kim tự tháp

pyramidal structure

cấu trúc kim tự tháp

Câu ví dụ

a building containing an oast (a kiln for drying hops); usually has a conical or pyramidal roof.

một tòa nhà chứa lò sấy (lò sấy hoa bia); thường có mái hình nón hoặc hình kim tự tháp.

At the head of the pyramidal political structure was the mwami (“king”), considered to be of divine origin.

Ở vị trí đứng đầu cấu trúc chính trị hình kim tự tháp là mwami ("vua"), được coi là có nguồn gốc thiêng liêng.

6.Degenerated fibers crossed to the opposite side in the pyramidal decussation and lay within the gray matter of the dorsal horn in segments C_1~C_5.

Các sợi bị thoái hóa cắt ngang sang phía đối diện trong giao cắt hình kim tự tháp và nằm trong chất xám của gai sống lưng ở các phân đoạn C_1~C_5.

The pyramidal structure of the company allows for clear communication and efficient decision-making.

Cấu trúc hình kim tự tháp của công ty cho phép giao tiếp rõ ràng và ra quyết định hiệu quả.

The pyramidal shape of the mountain loomed in the distance.

Hình dạng kim tự tháp của ngọn núi hiện lên ở phía xa.

The pyramidal hierarchy in the organization can sometimes lead to power struggles.

Thứ bậc hình kim tự tháp trong tổ chức đôi khi có thể dẫn đến tranh giành quyền lực.

The ancient Egyptians built impressive pyramidal structures as tombs for their pharaohs.

Người Ai Cập cổ đại đã xây dựng những công trình kiến trúc hình kim tự tháp ấn tượng làm lăng mộ cho pharaoh của họ.

The pyramidal peak of the mountain was a challenging climb for experienced hikers.

Đỉnh kim tự tháp của ngọn núi là một thử thách khó khăn đối với những người leo núi có kinh nghiệm.

The pyramidal neurons in the brain are responsible for processing information.

Các nơ-ron hình kim tự tháp trong não có nhiệm vụ xử lý thông tin.

The pyramidal roof of the temple was adorned with intricate carvings.

Mái kim tự tháp của ngôi đền được trang trí bằng những chạm khắc tinh xảo.

The pyramidal arrangement of the food display caught the customers' attention.

Cách sắp xếp hình kim tự tháp của khu trưng bày thực phẩm đã thu hút sự chú ý của khách hàng.

The pyramidal distribution of power within the government was evident in its decision-making process.

Sự phân bổ quyền lực hình kim tự tháp trong chính phủ đã rõ ràng trong quá trình ra quyết định của nó.

The pyramidal structure of the organization allowed for clear lines of authority.

Cấu trúc hình kim tự tháp của tổ chức cho phép có các dòng quyền lực rõ ràng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay