quanta

[Mỹ]/'kwɒntə/
[Anh]/'kwɑntə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số lượng; khối lượng; quanta

Câu ví dụ

the release or absorption of quanta above a certain energy level.

sự giải phóng hoặc hấp thụ lượng tử trên một mức năng lượng nhất định.

Aim To inquire into the mechanism of autohemotherapy of light quanta (ALQ) on spinal cord injury.

Mục tiêu: Tìm hiểu cơ chế tự điều trị bằng quang lượng (ALQ) đối với tổn thương tủy sống.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay