high quantifiability
khả năng định lượng cao
low quantifiability
khả năng định lượng thấp
quantifiability metrics
các chỉ số định lượng
quantifiability assessment
đánh giá khả năng định lượng
quantifiability analysis
phân tích khả năng định lượng
quantifiability criteria
tiêu chí định lượng
quantifiability issues
các vấn đề về khả năng định lượng
quantifiability framework
khung định lượng
quantifiability challenges
các thách thức về khả năng định lượng
quantifiability measures
các biện pháp định lượng
quantifiability is essential in scientific research.
khả năng định lượng là điều cần thiết trong nghiên cứu khoa học.
the quantifiability of data helps in making informed decisions.
khả năng định lượng dữ liệu giúp đưa ra các quyết định sáng suốt.
we need to assess the quantifiability of our results.
chúng ta cần đánh giá khả năng định lượng của kết quả của chúng ta.
quantifiability allows for better comparison between studies.
khả năng định lượng cho phép so sánh tốt hơn giữa các nghiên cứu.
the quantifiability of outcomes is crucial for evaluation.
khả năng định lượng kết quả rất quan trọng để đánh giá.
in this project, we prioritize quantifiability over subjectivity.
trong dự án này, chúng tôi ưu tiên khả năng định lượng hơn tính chủ quan.
quantifiability can enhance the credibility of your findings.
khả năng định lượng có thể nâng cao tính xác thực của những phát hiện của bạn.
researchers often struggle with the quantifiability of qualitative data.
các nhà nghiên cứu thường gặp khó khăn với khả năng định lượng dữ liệu định tính.
improving the quantifiability of metrics is a key goal.
cải thiện khả năng định lượng các chỉ số là một mục tiêu quan trọng.
quantifiability in education helps assess student performance accurately.
khả năng định lượng trong giáo dục giúp đánh giá hiệu suất của học sinh một cách chính xác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay