quantong

[Mỹ]/ˈkwɒntɒŋ/
[Anh]/ˈkwɑːntɔːŋ/

Dịch

n.cây loài được biết đến với tên gọi cây khung; quả của cây khung
Word Forms
số nhiềuquantongs

Cụm từ & Cách kết hợp

quantong agreement

thỏa thuận quantong

quantong analysis

phân tích quantong

quantong model

mô hình quantong

quantong strategy

chiến lược quantong

quantong system

hệ thống quantong

quantong application

ứng dụng quantong

quantong framework

khung quantong

quantong research

nghiên cứu quantong

quantong process

quy trình quantong

quantong solution

giải pháp quantong

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay