| số nhiều | quarrellers |
a notorious quarreller
một người hay cãi vã nổi tiếng
constant quarreller
người hay cãi vã thường xuyên
be a quarreller
là một người hay cãi vã
avoid a quarreller
tránh xa người hay cãi vã
quarreller's temper
cái tính nóng nảy của người hay cãi vã
quarreller always
người hay cãi vã luôn luôn
quarreller's fault
điểm yếu của người hay cãi vã
quarreller became
người hay cãi vã trở thành
quarreller's words
nói của người hay cãi vã
he was a notorious quarreller, always starting arguments with his neighbors.
Ông ấy là một người nổi tiếng thích cãi vã, luôn bắt đầu tranh cãi với hàng xóm.
despite being a fierce quarreller, she had a good heart underneath.
Dù là một người cãi vã dữ dội, cô ấy vẫn có một trái tim tốt bên trong.
the family reunion was marred by a quarreller who insisted on being right.
Chuyến hội ngộ gia đình bị phá vỡ bởi một người cãi vã luôn khẳng định mình đúng.
his reputation as a constant quarreller preceded him wherever he went.
Tiếng xấu về việc ông là một người cãi vã thường xuyên đi trước ông ở bất cứ nơi nào ông đến.
we tried to avoid the office quarreller to maintain a peaceful work environment.
Chúng tôi cố gắng tránh người cãi vã trong văn phòng để duy trì môi trường làm việc bình yên.
the mediator hoped to calm the quarreller and facilitate a resolution.
Người hòa giải hy vọng làm dịu người cãi vã và giúp đạt được một giải pháp.
being a skilled debater doesn't make one a good quarreller; it requires a different skill set.
Sự thành thạo trong tranh luận không khiến ai trở thành một người cãi vã tốt; nó đòi hỏi một bộ kỹ năng khác.
the quarreller’s loud voice echoed through the hallway, disturbing everyone.
Giọng nói lớn của người cãi vã vang vọng khắp hành lang, làm phiền mọi người.
she warned him not to provoke the quarreller, as he was known to escalate situations.
Cô ấy cảnh báo anh ấy không nên khiêu khích người cãi vã, vì anh ấy nổi tiếng về việc làm leo thang tình huống.
the constant quarreller drained the energy from the entire team.
Người cãi vã không ngừng làm cạn kiệt năng lượng của toàn bộ đội nhóm.
we advised him to seek help for his tendency to become a quarreller.
Chúng tôi khuyên anh ấy nên tìm sự giúp đỡ cho xu hướng trở thành người cãi vã của mình.
a notorious quarreller
một người hay cãi vã nổi tiếng
constant quarreller
người hay cãi vã thường xuyên
be a quarreller
là một người hay cãi vã
avoid a quarreller
tránh xa người hay cãi vã
quarreller's temper
cái tính nóng nảy của người hay cãi vã
quarreller always
người hay cãi vã luôn luôn
quarreller's fault
điểm yếu của người hay cãi vã
quarreller became
người hay cãi vã trở thành
quarreller's words
nói của người hay cãi vã
he was a notorious quarreller, always starting arguments with his neighbors.
Ông ấy là một người nổi tiếng thích cãi vã, luôn bắt đầu tranh cãi với hàng xóm.
despite being a fierce quarreller, she had a good heart underneath.
Dù là một người cãi vã dữ dội, cô ấy vẫn có một trái tim tốt bên trong.
the family reunion was marred by a quarreller who insisted on being right.
Chuyến hội ngộ gia đình bị phá vỡ bởi một người cãi vã luôn khẳng định mình đúng.
his reputation as a constant quarreller preceded him wherever he went.
Tiếng xấu về việc ông là một người cãi vã thường xuyên đi trước ông ở bất cứ nơi nào ông đến.
we tried to avoid the office quarreller to maintain a peaceful work environment.
Chúng tôi cố gắng tránh người cãi vã trong văn phòng để duy trì môi trường làm việc bình yên.
the mediator hoped to calm the quarreller and facilitate a resolution.
Người hòa giải hy vọng làm dịu người cãi vã và giúp đạt được một giải pháp.
being a skilled debater doesn't make one a good quarreller; it requires a different skill set.
Sự thành thạo trong tranh luận không khiến ai trở thành một người cãi vã tốt; nó đòi hỏi một bộ kỹ năng khác.
the quarreller’s loud voice echoed through the hallway, disturbing everyone.
Giọng nói lớn của người cãi vã vang vọng khắp hành lang, làm phiền mọi người.
she warned him not to provoke the quarreller, as he was known to escalate situations.
Cô ấy cảnh báo anh ấy không nên khiêu khích người cãi vã, vì anh ấy nổi tiếng về việc làm leo thang tình huống.
the constant quarreller drained the energy from the entire team.
Người cãi vã không ngừng làm cạn kiệt năng lượng của toàn bộ đội nhóm.
we advised him to seek help for his tendency to become a quarreller.
Chúng tôi khuyên anh ấy nên tìm sự giúp đỡ cho xu hướng trở thành người cãi vã của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay