queening

[US]/ˈkwiːnɪŋ/
[UK]/ˈkwiːnɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

n. một loại táo; sự thăng cấp của quân tốt thành quân hậu trong cờ vua

Phrases & Collocations

queening time

thời điểm tỏa sáng

queening energy

năng lượng tỏa sáng

queening vibes

cảm giác tỏa sáng

queening moment

khoảnh khắc tỏa sáng

queening status

tình trạng tỏa sáng

queening power

sức mạnh tỏa sáng

queening life

cuộc sống tỏa sáng

queening spirit

tinh thần tỏa sáng

queening style

phong cách tỏa sáng

queening mode

chế độ tỏa sáng

Example Sentences

she is queening her way through the competition.

Cô ấy đang tỏa sáng và tiến thẳng đến chiến thắng trong cuộc thi.

queening requires confidence and poise.

Để tỏa sáng cần sự tự tin và phong thái.

he felt like he was queening the stage during his performance.

Cảm giác như anh ấy đang tỏa sáng trên sân khấu trong suốt phần biểu diễn của mình.

queening is all about embracing your power.

Tỏa sáng là tất cả về việc nắm bắt sức mạnh của bạn.

she walked into the room queening it effortlessly.

Cô ấy bước vào phòng và tỏa sáng một cách dễ dàng.

queening is not just a look; it's an attitude.

Tỏa sáng không chỉ là vẻ bề ngoài; đó là một thái độ.

they crowned her as the queening champion.

Họ trao vương miện cho cô ấy với tư cách là nhà vô địch tỏa sáng.

queening in her fashion choices made her stand out.

Phong cách thời trang của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật.

her queening presence lit up the entire event.

Sự tỏa sáng của cô ấy đã thắp sáng toàn bộ sự kiện.

queening is about owning your space.

Tỏa sáng là về việc sở hữu không gian của bạn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now