queening time
thời điểm tỏa sáng
queening energy
năng lượng tỏa sáng
queening vibes
cảm giác tỏa sáng
queening moment
khoảnh khắc tỏa sáng
queening status
tình trạng tỏa sáng
queening power
sức mạnh tỏa sáng
queening life
cuộc sống tỏa sáng
queening spirit
tinh thần tỏa sáng
queening style
phong cách tỏa sáng
queening mode
chế độ tỏa sáng
she is queening her way through the competition.
Cô ấy đang tỏa sáng và tiến thẳng đến chiến thắng trong cuộc thi.
queening requires confidence and poise.
Để tỏa sáng cần sự tự tin và phong thái.
he felt like he was queening the stage during his performance.
Cảm giác như anh ấy đang tỏa sáng trên sân khấu trong suốt phần biểu diễn của mình.
queening is all about embracing your power.
Tỏa sáng là tất cả về việc nắm bắt sức mạnh của bạn.
she walked into the room queening it effortlessly.
Cô ấy bước vào phòng và tỏa sáng một cách dễ dàng.
queening is not just a look; it's an attitude.
Tỏa sáng không chỉ là vẻ bề ngoài; đó là một thái độ.
they crowned her as the queening champion.
Họ trao vương miện cho cô ấy với tư cách là nhà vô địch tỏa sáng.
queening in her fashion choices made her stand out.
Phong cách thời trang của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật.
her queening presence lit up the entire event.
Sự tỏa sáng của cô ấy đã thắp sáng toàn bộ sự kiện.
queening is about owning your space.
Tỏa sáng là về việc sở hữu không gian của bạn.
queening time
thời điểm tỏa sáng
queening energy
năng lượng tỏa sáng
queening vibes
cảm giác tỏa sáng
queening moment
khoảnh khắc tỏa sáng
queening status
tình trạng tỏa sáng
queening power
sức mạnh tỏa sáng
queening life
cuộc sống tỏa sáng
queening spirit
tinh thần tỏa sáng
queening style
phong cách tỏa sáng
queening mode
chế độ tỏa sáng
she is queening her way through the competition.
Cô ấy đang tỏa sáng và tiến thẳng đến chiến thắng trong cuộc thi.
queening requires confidence and poise.
Để tỏa sáng cần sự tự tin và phong thái.
he felt like he was queening the stage during his performance.
Cảm giác như anh ấy đang tỏa sáng trên sân khấu trong suốt phần biểu diễn của mình.
queening is all about embracing your power.
Tỏa sáng là tất cả về việc nắm bắt sức mạnh của bạn.
she walked into the room queening it effortlessly.
Cô ấy bước vào phòng và tỏa sáng một cách dễ dàng.
queening is not just a look; it's an attitude.
Tỏa sáng không chỉ là vẻ bề ngoài; đó là một thái độ.
they crowned her as the queening champion.
Họ trao vương miện cho cô ấy với tư cách là nhà vô địch tỏa sáng.
queening in her fashion choices made her stand out.
Phong cách thời trang của cô ấy khiến cô ấy trở nên nổi bật.
her queening presence lit up the entire event.
Sự tỏa sáng của cô ấy đã thắp sáng toàn bộ sự kiện.
queening is about owning your space.
Tỏa sáng là về việc sở hữu không gian của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay