quicksteps forward
các bước nhanh về phía trước
quicksteps backward
các bước nhanh về phía sau
quicksteps dance
nhảy quicksteps
quicksteps routine
chuỗi các bước quicksteps
quicksteps practice
luyện tập quicksteps
quicksteps challenge
thử thách quicksteps
quicksteps lesson
bài học quicksteps
quicksteps style
phong cách quicksteps
quicksteps moves
các động tác quicksteps
quicksteps competition
cuộc thi quicksteps
she learned the quicksteps for the dance competition.
Cô ấy đã học các điệu quickstep cho cuộc thi khiêu vũ.
he practiced quicksteps every evening to improve his skills.
Anh ấy đã tập luyện các điệu quickstep mỗi buổi tối để cải thiện kỹ năng của mình.
the instructor demonstrated the quicksteps to the class.
Giảng viên đã trình diễn các điệu quickstep cho cả lớp.
quicksteps can be challenging for beginners.
Các điệu quickstep có thể là một thử thách đối với người mới bắt đầu.
they danced the quicksteps flawlessly at the gala.
Họ đã khiêu vũ điệu quickstep một cách hoàn hảo tại buổi dạ tiệc.
learning quicksteps requires practice and coordination.
Học các điệu quickstep đòi hỏi sự luyện tập và phối hợp.
quicksteps are a popular choice in ballroom dancing.
Các điệu quickstep là một lựa chọn phổ biến trong khiêu vũ phòng khiêu vũ.
she felt confident performing the quicksteps in front of the audience.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi biểu diễn các điệu quickstep trước khán giả.
he watched videos online to master the quicksteps.
Anh ấy đã xem các video trực tuyến để làm chủ các điệu quickstep.
after a few lessons, she finally got the hang of the quicksteps.
Sau một vài bài học, cuối cùng cô ấy đã nắm vững các điệu quickstep.
quicksteps forward
các bước nhanh về phía trước
quicksteps backward
các bước nhanh về phía sau
quicksteps dance
nhảy quicksteps
quicksteps routine
chuỗi các bước quicksteps
quicksteps practice
luyện tập quicksteps
quicksteps challenge
thử thách quicksteps
quicksteps lesson
bài học quicksteps
quicksteps style
phong cách quicksteps
quicksteps moves
các động tác quicksteps
quicksteps competition
cuộc thi quicksteps
she learned the quicksteps for the dance competition.
Cô ấy đã học các điệu quickstep cho cuộc thi khiêu vũ.
he practiced quicksteps every evening to improve his skills.
Anh ấy đã tập luyện các điệu quickstep mỗi buổi tối để cải thiện kỹ năng của mình.
the instructor demonstrated the quicksteps to the class.
Giảng viên đã trình diễn các điệu quickstep cho cả lớp.
quicksteps can be challenging for beginners.
Các điệu quickstep có thể là một thử thách đối với người mới bắt đầu.
they danced the quicksteps flawlessly at the gala.
Họ đã khiêu vũ điệu quickstep một cách hoàn hảo tại buổi dạ tiệc.
learning quicksteps requires practice and coordination.
Học các điệu quickstep đòi hỏi sự luyện tập và phối hợp.
quicksteps are a popular choice in ballroom dancing.
Các điệu quickstep là một lựa chọn phổ biến trong khiêu vũ phòng khiêu vũ.
she felt confident performing the quicksteps in front of the audience.
Cô ấy cảm thấy tự tin khi biểu diễn các điệu quickstep trước khán giả.
he watched videos online to master the quicksteps.
Anh ấy đã xem các video trực tuyến để làm chủ các điệu quickstep.
after a few lessons, she finally got the hang of the quicksteps.
Sau một vài bài học, cuối cùng cô ấy đã nắm vững các điệu quickstep.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay