quicky

[Mỹ]/ˈkwɪki/
[Anh]/ˈkwɪki/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. công việc sản xuất vội vàng; đình công
Word Forms
số nhiềuquickies

Cụm từ & Cách kết hợp

quicky response

phản hồi nhanh chóng

quicky fix

sửa nhanh chóng

quicky snack

đồ ăn nhẹ nhanh chóng

quicky review

đánh giá nhanh chóng

quicky update

cập nhật nhanh chóng

quicky meeting

cuộc họp nhanh chóng

quicky check

kiểm tra nhanh chóng

quicky guide

hướng dẫn nhanh chóng

quicky survey

khảo sát nhanh chóng

quicky decision

quyết định nhanh chóng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay