| số nhiều | quiddities |
essential quiddity
phản chất thiết yếu
quiddity of life
phản chất của cuộc sống
quiddity of existence
phản chất của sự tồn tại
quiddity of art
phản chất của nghệ thuật
quiddity revealed
phản chất được tiết lộ
quiddity defined
phản chất được định nghĩa
pure quiddity
phản chất thuần khiết
quiddity explored
phản chất được khám phá
quiddity understood
phản chất được hiểu
quiddity expressed
phản chất được thể hiện
the quiddity of the problem lies in its complexity.
bản chất của vấn đề nằm ở sự phức tạp của nó.
understanding the quiddity of art is essential for appreciation.
hiểu được bản chất của nghệ thuật là điều cần thiết cho sự đánh giá cao.
he struggled to articulate the quiddity of his feelings.
anh ta phải vật lộn để diễn đạt bản chất của cảm xúc của mình.
the quiddity of the debate was lost in the noise.
bản chất của cuộc tranh luận đã bị mất trong sự ồn ào.
philosophers often ponder the quiddity of existence.
các nhà triết học thường suy ngẫm về bản chất của sự tồn tại.
the quiddity of friendship is trust and understanding.
bản chất của tình bạn là sự tin tưởng và thấu hiểu.
she explained the quiddity of the novel's themes.
cô ấy giải thích bản chất của các chủ đề trong cuốn tiểu thuyết.
the quiddity of the issue demands careful consideration.
bản chất của vấn đề đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
in science, grasping the quiddity of phenomena is crucial.
trong khoa học, việc nắm bắt bản chất của các hiện tượng là rất quan trọng.
they debated the quiddity of happiness for hours.
họ tranh luận về bản chất của hạnh phúc trong nhiều giờ.
essential quiddity
phản chất thiết yếu
quiddity of life
phản chất của cuộc sống
quiddity of existence
phản chất của sự tồn tại
quiddity of art
phản chất của nghệ thuật
quiddity revealed
phản chất được tiết lộ
quiddity defined
phản chất được định nghĩa
pure quiddity
phản chất thuần khiết
quiddity explored
phản chất được khám phá
quiddity understood
phản chất được hiểu
quiddity expressed
phản chất được thể hiện
the quiddity of the problem lies in its complexity.
bản chất của vấn đề nằm ở sự phức tạp của nó.
understanding the quiddity of art is essential for appreciation.
hiểu được bản chất của nghệ thuật là điều cần thiết cho sự đánh giá cao.
he struggled to articulate the quiddity of his feelings.
anh ta phải vật lộn để diễn đạt bản chất của cảm xúc của mình.
the quiddity of the debate was lost in the noise.
bản chất của cuộc tranh luận đã bị mất trong sự ồn ào.
philosophers often ponder the quiddity of existence.
các nhà triết học thường suy ngẫm về bản chất của sự tồn tại.
the quiddity of friendship is trust and understanding.
bản chất của tình bạn là sự tin tưởng và thấu hiểu.
she explained the quiddity of the novel's themes.
cô ấy giải thích bản chất của các chủ đề trong cuốn tiểu thuyết.
the quiddity of the issue demands careful consideration.
bản chất của vấn đề đòi hỏi sự cân nhắc kỹ lưỡng.
in science, grasping the quiddity of phenomena is crucial.
trong khoa học, việc nắm bắt bản chất của các hiện tượng là rất quan trọng.
they debated the quiddity of happiness for hours.
họ tranh luận về bản chất của hạnh phúc trong nhiều giờ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay