quipu

[US]/ˈkiːpuː/
[UK]/ˈkipu/
Frequency: Very High

Translation

n. một hệ thống dây thắt nút được sử dụng bởi người Peru cổ đại để ghi chép thông tin
Word Forms
số nhiềuquipus

Phrases & Collocations

ancient quipu

quipu cổ đại

quipu system

hệ thống quipu

quipu knots

các nút thắt quipu

colorful quipu

quipu đầy màu sắc

quipu records

thông tin trên quipu

quipu analysis

phân tích quipu

quipu researchers

các nhà nghiên cứu quipu

quipu strings

dây quipu

modern quipu

quipu hiện đại

quipu artifacts

các hiện vật quipu

Example Sentences

the ancient incas used quipu for record-keeping.

Người Inca cổ đại đã sử dụng quipu để ghi chép.

quipu was a complex system of knots and strings.

Quipu là một hệ thống phức tạp gồm các nút và dây.

researchers are studying quipu to understand inca history.

Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu quipu để hiểu về lịch sử Inca.

each knot in a quipu represents a different number.

Mỗi nút trong một quipu đại diện cho một số khác nhau.

quipu served as a means of communication for the incas.

Quipu là phương tiện giao tiếp của người Inca.

historians decipher quipu to learn about ancient economies.

Các nhà sử học giải mã quipu để tìm hiểu về các nền kinh tế cổ đại.

the use of quipu declined after the spanish conquest.

Việc sử dụng quipu đã giảm sau cuộc chinh phục của người Tây Ban Nha.

quipu was not only a counting tool but also a storytelling device.

Quipu không chỉ là một công cụ đếm mà còn là một phương tiện kể chuyện.

some quipu had colored strings to denote different categories.

Một số quipu có dây màu để chỉ ra các loại khác nhau.

quipu remains a fascinating subject for archaeologists.

Quipu vẫn là một chủ đề hấp dẫn đối với các nhà khảo cổ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now