personal quirkiness
Vietnamese_translation
unique quirkiness
Vietnamese_translation
endearing quirkiness
Vietnamese_translation
charming quirkiness
Vietnamese_translation
natural quirkiness
Vietnamese_translation
individual quirkiness
Vietnamese_translation
sheer quirkiness
Vietnamese_translation
particular quirkiness
Vietnamese_translation
certain quirkiness
Vietnamese_translation
distinct quirkiness
Vietnamese_translation
her various quirkinesses make her an unforgettable character.
Điều khiến cô ấy trở thành một nhân vật không thể quên chính là những điểm kỳ quái đa dạng của cô ấy.
the novel's many quirkinesses have made it a modern classic.
Đa dạng những điểm kỳ quái của tiểu thuyết đã khiến nó trở thành một tác phẩm kinh điển hiện đại.
he collects items specifically for their charming quirkinesses.
Anh ấy sưu tập các vật phẩm đặc biệt vì những điểm kỳ quái hấp dẫn của chúng.
the film's appeal stems from its countless quirkinesses.
Sức hấp dẫn của bộ phim đến từ vô số điểm kỳ quái của nó.
their team's quirkinesses often lead to breakthrough innovations.
Những điểm kỳ quái của đội ngũ họ thường dẫn đến những đột phá sáng tạo.
the book's quirkinesses connect deeply with readers seeking authenticity.
Điểm kỳ quái của cuốn sách kết nối sâu sắc với những độc giả đang tìm kiếm sự chân thật.
each character's quirkinesses enrich the overall narrative.
Mỗi điểm kỳ quái của nhân vật đều làm phong phú thêm câu chuyện tổng thể.
the restaurant's quirkinesses create an unforgettable dining experience.
Điểm kỳ quái của nhà hàng tạo ra trải nghiệm ẩm thực không thể quên.
we admire the architectural quirkinesses of historic buildings.
Chúng ta ngưỡng mộ những điểm kỳ quái trong kiến trúc của các công trình cổ kính.
her artistic quirkinesses distinguish her from mainstream painters.
Điểm kỳ quái trong nghệ thuật của cô ấy giúp cô khác biệt với các họa sĩ đại chúng.
the podcast's quirkinesses have built a devoted audience.
Điểm kỳ quái của podcast đã xây dựng được một khán giả trung thành.
the startup's quirkinesses appeal to younger consumers.
Điểm kỳ quái của startup này thu hút các khách hàng trẻ tuổi.
personal quirkiness
Vietnamese_translation
unique quirkiness
Vietnamese_translation
endearing quirkiness
Vietnamese_translation
charming quirkiness
Vietnamese_translation
natural quirkiness
Vietnamese_translation
individual quirkiness
Vietnamese_translation
sheer quirkiness
Vietnamese_translation
particular quirkiness
Vietnamese_translation
certain quirkiness
Vietnamese_translation
distinct quirkiness
Vietnamese_translation
her various quirkinesses make her an unforgettable character.
Điều khiến cô ấy trở thành một nhân vật không thể quên chính là những điểm kỳ quái đa dạng của cô ấy.
the novel's many quirkinesses have made it a modern classic.
Đa dạng những điểm kỳ quái của tiểu thuyết đã khiến nó trở thành một tác phẩm kinh điển hiện đại.
he collects items specifically for their charming quirkinesses.
Anh ấy sưu tập các vật phẩm đặc biệt vì những điểm kỳ quái hấp dẫn của chúng.
the film's appeal stems from its countless quirkinesses.
Sức hấp dẫn của bộ phim đến từ vô số điểm kỳ quái của nó.
their team's quirkinesses often lead to breakthrough innovations.
Những điểm kỳ quái của đội ngũ họ thường dẫn đến những đột phá sáng tạo.
the book's quirkinesses connect deeply with readers seeking authenticity.
Điểm kỳ quái của cuốn sách kết nối sâu sắc với những độc giả đang tìm kiếm sự chân thật.
each character's quirkinesses enrich the overall narrative.
Mỗi điểm kỳ quái của nhân vật đều làm phong phú thêm câu chuyện tổng thể.
the restaurant's quirkinesses create an unforgettable dining experience.
Điểm kỳ quái của nhà hàng tạo ra trải nghiệm ẩm thực không thể quên.
we admire the architectural quirkinesses of historic buildings.
Chúng ta ngưỡng mộ những điểm kỳ quái trong kiến trúc của các công trình cổ kính.
her artistic quirkinesses distinguish her from mainstream painters.
Điểm kỳ quái trong nghệ thuật của cô ấy giúp cô khác biệt với các họa sĩ đại chúng.
the podcast's quirkinesses have built a devoted audience.
Điểm kỳ quái của podcast đã xây dựng được một khán giả trung thành.
the startup's quirkinesses appeal to younger consumers.
Điểm kỳ quái của startup này thu hút các khách hàng trẻ tuổi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay