racecard betting
cá cược đua ngựa
racecard information
thông tin về lịch đua
racecard analysis
phân tích lịch đua
racecard odds
tỷ lệ cược đua ngựa
racecard preview
lượt xem trước lịch đua
racecard details
chi tiết lịch đua
racecard results
kết quả đua ngựa
racecard tips
mẹo về lịch đua
racecard features
tính năng của lịch đua
racecard updates
cập nhật lịch đua
he checked the racecard before placing his bets.
anh ấy đã kiểm tra thẻ đua trước khi đặt cược.
the racecard lists all the horses and their odds.
thẻ đua liệt kê tất cả các con ngựa và tỷ lệ cược của chúng.
she studied the racecard carefully to make an informed decision.
cô ấy đã nghiên cứu thẻ đua một cách cẩn thận để đưa ra quyết định sáng suốt.
each racecard provides information about the jockeys.
mỗi thẻ đua cung cấp thông tin về các tay đua.
the racecard is essential for any horse racing enthusiast.
thẻ đua là điều cần thiết cho bất kỳ người yêu thích đua ngựa nào.
he always carries a racecard when attending the races.
anh ấy luôn mang theo thẻ đua khi tham dự các cuộc đua.
the racecard includes the schedule of upcoming races.
thẻ đua bao gồm lịch trình các cuộc đua sắp tới.
she highlighted the horses to watch on the racecard.
cô ấy đánh dấu những con ngựa cần theo dõi trên thẻ đua.
the racecard helps fans follow their favorite horses.
thẻ đua giúp người hâm mộ theo dõi những con ngựa yêu thích của họ.
he found the racecard to be a valuable resource.
anh ấy thấy thẻ đua là một nguồn tài liệu có giá trị.
racecard betting
cá cược đua ngựa
racecard information
thông tin về lịch đua
racecard analysis
phân tích lịch đua
racecard odds
tỷ lệ cược đua ngựa
racecard preview
lượt xem trước lịch đua
racecard details
chi tiết lịch đua
racecard results
kết quả đua ngựa
racecard tips
mẹo về lịch đua
racecard features
tính năng của lịch đua
racecard updates
cập nhật lịch đua
he checked the racecard before placing his bets.
anh ấy đã kiểm tra thẻ đua trước khi đặt cược.
the racecard lists all the horses and their odds.
thẻ đua liệt kê tất cả các con ngựa và tỷ lệ cược của chúng.
she studied the racecard carefully to make an informed decision.
cô ấy đã nghiên cứu thẻ đua một cách cẩn thận để đưa ra quyết định sáng suốt.
each racecard provides information about the jockeys.
mỗi thẻ đua cung cấp thông tin về các tay đua.
the racecard is essential for any horse racing enthusiast.
thẻ đua là điều cần thiết cho bất kỳ người yêu thích đua ngựa nào.
he always carries a racecard when attending the races.
anh ấy luôn mang theo thẻ đua khi tham dự các cuộc đua.
the racecard includes the schedule of upcoming races.
thẻ đua bao gồm lịch trình các cuộc đua sắp tới.
she highlighted the horses to watch on the racecard.
cô ấy đánh dấu những con ngựa cần theo dõi trên thẻ đua.
the racecard helps fans follow their favorite horses.
thẻ đua giúp người hâm mộ theo dõi những con ngựa yêu thích của họ.
he found the racecard to be a valuable resource.
anh ấy thấy thẻ đua là một nguồn tài liệu có giá trị.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay