racquets

[Mỹ]/'rækɪt/
[Anh]/ˈrækɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. vợt

Cụm từ & Cách kết hợp

tennis racquet

vợt tennis

badminton racquet

vợt cầu lông

squash racquet

vợt squash

Câu ví dụ

I cut out a lot of brand new strings so that I can restring the racquets the day of the match!

Tôi đã cắt bỏ rất nhiều dây mới để có thể lại căng vợt vào ngày thi đấu!

From this point simply swing forward and up and the racquet will naturally become vertical at contact, provided that you swing from the shoulders and do not get too wristy.

Từ điểm này, chỉ cần vung về phía trước và lên, vợt sẽ tự nhiên trở nên thẳng đứng khi tiếp xúc, miễn là bạn vung từ vai và không quá dùng cổ tay.

She is practicing her backhand with a tennis racquet.

Cô ấy đang tập luyện cú giao bóng sau bằng vợt tennis của mình.

He broke his racquet during the intense match.

Anh ấy đã làm hỏng vợt của mình trong trận đấu căng thẳng.

The tennis player carefully chose a new racquet for the tournament.

Người chơi quần vợt đã cẩn thận chọn một chiếc vợt mới cho giải đấu.

I need to restring my racquet before the next game.

Tôi cần lại căng vợt của mình trước trận đấu tiếp theo.

The coach recommended a specific racquet for better control.

Huấn luyện viên khuyên dùng một chiếc vợt cụ thể để kiểm soát tốt hơn.

She swung her racquet with precision and power.

Cô ấy vung vợt của mình với sự chính xác và sức mạnh.

He forgot to bring his racquet to the tennis court.

Anh ấy quên mang vợt của mình đến sân tennis.

The professional player signed her racquet for a fan.

Người chơi chuyên nghiệp đã ký tên lên vợt của cô ấy cho người hâm mộ.

The racquet slipped from his grip during the serve.

Chiếc vợt đã trượt khỏi tay anh ấy trong khi giao bóng.

She customized her racquet with a new grip and strings.

Cô ấy đã tùy chỉnh vợt của mình với một tay cầm và dây mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay