railroading

[Mỹ]/ˈreɪlˌrəʊdɪŋ/
[Anh]/ˈreɪlˌroʊdɪŋ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. việc xây dựng và vận hành đường sắt; hành động vội vàng hoặc không có sự xem xét thích hợp

Cụm từ & Cách kết hợp

railroading law

luật đường sắt

railroading process

quy trình đường sắt

railroading policy

chính sách đường sắt

railroading industry

ngành công nghiệp đường sắt

railroading project

dự án đường sắt

railroading system

hệ thống đường sắt

railroading service

dịch vụ đường sắt

railroading network

mạng lưới đường sắt

railroading operation

hoạt động đường sắt

railroading schedule

lịch trình đường sắt

Câu ví dụ

the committee accused him of railroading the decision-making process.

ban thường trực đã cáo buộc anh ta cưỡng ép quá trình ra quyết định.

she felt that the manager was railroading her into accepting the proposal.

cô cảm thấy người quản lý đang cưỡng ép cô chấp nhận đề xuất.

railroading can undermine fair discussions in meetings.

việc cưỡng ép có thể làm suy yếu các cuộc thảo luận công bằng trong các cuộc họp.

he was accused of railroading his colleagues during the project.

anh ta bị cáo buộc đã cưỡng ép các đồng nghiệp của mình trong suốt dự án.

railroading decisions can lead to resentment among team members.

việc cưỡng ép đưa ra quyết định có thể dẫn đến sự bất mãn trong số các thành viên trong nhóm.

they felt that the legislation was being railroaded through congress.

họ cảm thấy rằng dự luật đang bị cưỡng ép thông qua quốc hội.

railroading often results in poor outcomes for everyone involved.

việc cưỡng ép thường dẫn đến kết quả kém cho tất cả những người liên quan.

he tried railroading the discussion to avoid tough questions.

anh ta cố gắng cưỡng ép cuộc thảo luận để tránh những câu hỏi khó.

railroading can damage trust within a team.

việc cưỡng ép có thể làm tổn hại đến niềm tin trong một nhóm.

it's important to avoid railroading in collaborative projects.

Điều quan trọng là tránh cưỡng ép trong các dự án hợp tác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay