ramifying effects
tác động lan rộng
ramifying network
mạng lưới lan rộng
ramifying structures
cấu trúc lan rộng
ramifying systems
hệ thống lan rộng
ramifying ideas
ý tưởng lan rộng
ramifying paths
đường đi lan rộng
ramifying processes
quy trình lan rộng
ramifying trends
xu hướng lan rộng
ramifying consequences
hệ quả lan rộng
ramifying relationships
mối quan hệ lan rộng
her ideas are ramifying into various fields of study.
các ý tưởng của cô ấy đang lan rộng ra nhiều lĩnh vực nghiên cứu.
the consequences of the decision are ramifying throughout the organization.
những hậu quả của quyết định đang lan rộng trong toàn bộ tổ chức.
as the project progresses, the challenges are ramifying in unexpected ways.
khi dự án tiến triển, những thách thức đang lan rộng theo những cách không ngờ tới.
the theory is ramifying into new areas of research.
lý thuyết đang mở rộng sang các lĩnh vực nghiên cứu mới.
her influence is ramifying beyond her immediate circle.
tác động của cô ấy đang lan rộng vượt ra ngoài vòng tròn trực tiếp của cô ấy.
new technologies are ramifying across different industries.
những công nghệ mới đang lan rộng trên các ngành công nghiệp khác nhau.
the discussion is ramifying into several important topics.
cuộc thảo luận đang mở rộng sang nhiều chủ đề quan trọng.
the implications of the research are ramifying into public policy.
những tác động của nghiên cứu đang lan rộng vào các chính sách công cộng.
his interests are ramifying into art and literature.
sở thích của anh ấy đang mở rộng sang nghệ thuật và văn học.
as the community grows, its needs are ramifying.
khi cộng đồng phát triển, những nhu cầu của nó đang mở rộng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay