ranted angrily
phẫn nộ mắng mỏ
never ranted
chưa từng mắng mỏ
he went on a rante about the poor customer service at the restaurant.
Anh ấy đã có một trận phàn nàn về dịch vụ khách hàng kém tại nhà hàng.
she had a major rante on social media about the new policy changes.
Cô ấy đã có một trận phàn nàn lớn trên mạng xã hội về những thay đổi chính sách mới.
the morning rante from my colleague lasted for almost an hour.
Trận phàn nàn buổi sáng từ đồng nghiệp của tôi kéo dài gần một giờ.
i received an angry rante email from a dissatisfied customer.
Tôi đã nhận được một email phàn nàn tức giận từ một khách hàng không hài lòng.
his drunk rante at the party embarrassed everyone around him.
Trận phàn nàn say rượu của anh ấy tại bữa tiệc khiến tất cả mọi người xung quanh cảm thấy xấu hổ.
the political rante spread quickly across all news channels.
Trận phàn nàn chính trị lan truyền nhanh chóng qua tất cả các kênh tin tức.
we sat through his endless rante about the traffic jam.
Chúng tôi phải ngồi nghe anh ấy phàn nàn không ngừng về tình trạng kẹt xe.
her rante about the broken printer made everyone laugh.
Trận phàn nàn của cô ấy về chiếc máy in bị hỏng khiến tất cả mọi người cười.
the viral rante video garnered millions of views overnight.
Video phàn nàn gây sốt thu hút hàng triệu lượt xem trong một đêm.
after the meeting, he sent a sarcastic rante to the whole team.
Sau cuộc họp, anh ấy đã gửi một trận phàn nàn mang tính châm biếm đến toàn bộ đội nhóm.
the famous comedian's rante about modern technology went viral on youtube.
Trận phàn nàn của nghệ sĩ hài nổi tiếng về công nghệ hiện đại lan truyền nhanh chóng trên YouTube.
every monday, my boss launches into a rante about last week's sales figures.
Mỗi thứ Hai, sếp của tôi lại bắt đầu một trận phàn nàn về con số doanh thu tuần trước.
ranted angrily
phẫn nộ mắng mỏ
never ranted
chưa từng mắng mỏ
he went on a rante about the poor customer service at the restaurant.
Anh ấy đã có một trận phàn nàn về dịch vụ khách hàng kém tại nhà hàng.
she had a major rante on social media about the new policy changes.
Cô ấy đã có một trận phàn nàn lớn trên mạng xã hội về những thay đổi chính sách mới.
the morning rante from my colleague lasted for almost an hour.
Trận phàn nàn buổi sáng từ đồng nghiệp của tôi kéo dài gần một giờ.
i received an angry rante email from a dissatisfied customer.
Tôi đã nhận được một email phàn nàn tức giận từ một khách hàng không hài lòng.
his drunk rante at the party embarrassed everyone around him.
Trận phàn nàn say rượu của anh ấy tại bữa tiệc khiến tất cả mọi người xung quanh cảm thấy xấu hổ.
the political rante spread quickly across all news channels.
Trận phàn nàn chính trị lan truyền nhanh chóng qua tất cả các kênh tin tức.
we sat through his endless rante about the traffic jam.
Chúng tôi phải ngồi nghe anh ấy phàn nàn không ngừng về tình trạng kẹt xe.
her rante about the broken printer made everyone laugh.
Trận phàn nàn của cô ấy về chiếc máy in bị hỏng khiến tất cả mọi người cười.
the viral rante video garnered millions of views overnight.
Video phàn nàn gây sốt thu hút hàng triệu lượt xem trong một đêm.
after the meeting, he sent a sarcastic rante to the whole team.
Sau cuộc họp, anh ấy đã gửi một trận phàn nàn mang tính châm biếm đến toàn bộ đội nhóm.
the famous comedian's rante about modern technology went viral on youtube.
Trận phàn nàn của nghệ sĩ hài nổi tiếng về công nghệ hiện đại lan truyền nhanh chóng trên YouTube.
every monday, my boss launches into a rante about last week's sales figures.
Mỗi thứ Hai, sếp của tôi lại bắt đầu một trận phàn nàn về con số doanh thu tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay