rapidnesses increase
sự nhanh chóng tăng lên
rapidnesses observed
những sự nhanh chóng được quan sát
rapidnesses in action
những sự nhanh chóng trong hành động
rapidnesses of change
những sự nhanh chóng của sự thay đổi
rapidnesses of growth
những sự nhanh chóng của sự phát triển
rapidnesses of response
những sự nhanh chóng của phản hồi
rapidnesses in development
những sự nhanh chóng trong phát triển
rapidnesses in delivery
những sự nhanh chóng trong giao hàng
rapidnesses of progress
những sự nhanh chóng của tiến trình
rapidnesses of performance
những sự nhanh chóng của hiệu suất
the rapidnesses of technological advancements are astounding.
những tốc độ của những tiến bộ công nghệ là đáng kinh ngạc.
we need to adapt to the rapidnesses of market changes.
chúng ta cần thích nghi với những tốc độ thay đổi của thị trường.
the rapidnesses of his responses impressed everyone.
những tốc độ phản hồi của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she was amazed by the rapidnesses of the process.
cô ấy rất kinh ngạc trước những tốc độ của quy trình.
in the world of sports, rapidnesses can determine victory.
trong thế giới thể thao, những tốc độ có thể quyết định chiến thắng.
the rapidnesses of climate change require immediate action.
những tốc độ biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức.
his rapidnesses in learning new skills are remarkable.
những tốc độ của anh ấy trong việc học các kỹ năng mới là đáng chú ý.
the rapidnesses of communication have transformed our lives.
những tốc độ giao tiếp đã biến đổi cuộc sống của chúng ta.
understanding the rapidnesses of urban development is crucial.
hiểu được những tốc độ phát triển đô thị là rất quan trọng.
they were impressed by the rapidnesses of the team's progress.
họ rất ấn tượng bởi những tốc độ tiến bộ của đội.
rapidnesses increase
sự nhanh chóng tăng lên
rapidnesses observed
những sự nhanh chóng được quan sát
rapidnesses in action
những sự nhanh chóng trong hành động
rapidnesses of change
những sự nhanh chóng của sự thay đổi
rapidnesses of growth
những sự nhanh chóng của sự phát triển
rapidnesses of response
những sự nhanh chóng của phản hồi
rapidnesses in development
những sự nhanh chóng trong phát triển
rapidnesses in delivery
những sự nhanh chóng trong giao hàng
rapidnesses of progress
những sự nhanh chóng của tiến trình
rapidnesses of performance
những sự nhanh chóng của hiệu suất
the rapidnesses of technological advancements are astounding.
những tốc độ của những tiến bộ công nghệ là đáng kinh ngạc.
we need to adapt to the rapidnesses of market changes.
chúng ta cần thích nghi với những tốc độ thay đổi của thị trường.
the rapidnesses of his responses impressed everyone.
những tốc độ phản hồi của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.
she was amazed by the rapidnesses of the process.
cô ấy rất kinh ngạc trước những tốc độ của quy trình.
in the world of sports, rapidnesses can determine victory.
trong thế giới thể thao, những tốc độ có thể quyết định chiến thắng.
the rapidnesses of climate change require immediate action.
những tốc độ biến đổi khí hậu đòi hỏi hành động ngay lập tức.
his rapidnesses in learning new skills are remarkable.
những tốc độ của anh ấy trong việc học các kỹ năng mới là đáng chú ý.
the rapidnesses of communication have transformed our lives.
những tốc độ giao tiếp đã biến đổi cuộc sống của chúng ta.
understanding the rapidnesses of urban development is crucial.
hiểu được những tốc độ phát triển đô thị là rất quan trọng.
they were impressed by the rapidnesses of the team's progress.
họ rất ấn tượng bởi những tốc độ tiến bộ của đội.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay