rarifying air
khí làm loãng
rarifying process
quá trình làm loãng
rarifying agent
chất làm loãng
rarifying effect
hiệu ứng làm loãng
rarifying conditions
điều kiện làm loãng
rarifying technique
kỹ thuật làm loãng
rarifying phenomenon
hiện tượng làm loãng
rarifying medium
môi trường làm loãng
rarifying mixture
hỗn hợp làm loãng
rarifying chamber
buồng làm loãng
the process of rarifying the air can help improve breathing.
quá trình làm loãng không khí có thể giúp cải thiện khả năng hô hấp.
scientists are rarifying the gas to study its properties.
các nhà khoa học đang làm loãng khí để nghiên cứu các tính chất của nó.
rarifying the atmosphere at high altitudes affects weather patterns.
việc làm loãng khí quyển ở độ cao lớn ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
they are rarifying the mixture to enhance its efficiency.
họ đang làm loãng hỗn hợp để tăng hiệu quả của nó.
rarifying the solution can lead to better results in experiments.
việc làm loãng dung dịch có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong các thí nghiệm.
the team is focused on rarifying the substance for analysis.
nhóm đang tập trung vào việc làm loãng chất để phân tích.
rarifying the liquid allows for easier filtration.
việc làm loãng chất lỏng cho phép lọc dễ dàng hơn.
they are rarifying the sample to prevent contamination.
họ đang làm loãng mẫu để ngăn ngừa ô nhiễm.
rarifying the environment can help in the conservation of species.
việc làm loãng môi trường có thể giúp bảo tồn các loài.
rarifying the material is essential for the manufacturing process.
việc làm loãng vật liệu là điều cần thiết cho quy trình sản xuất.
rarifying air
khí làm loãng
rarifying process
quá trình làm loãng
rarifying agent
chất làm loãng
rarifying effect
hiệu ứng làm loãng
rarifying conditions
điều kiện làm loãng
rarifying technique
kỹ thuật làm loãng
rarifying phenomenon
hiện tượng làm loãng
rarifying medium
môi trường làm loãng
rarifying mixture
hỗn hợp làm loãng
rarifying chamber
buồng làm loãng
the process of rarifying the air can help improve breathing.
quá trình làm loãng không khí có thể giúp cải thiện khả năng hô hấp.
scientists are rarifying the gas to study its properties.
các nhà khoa học đang làm loãng khí để nghiên cứu các tính chất của nó.
rarifying the atmosphere at high altitudes affects weather patterns.
việc làm loãng khí quyển ở độ cao lớn ảnh hưởng đến các kiểu thời tiết.
they are rarifying the mixture to enhance its efficiency.
họ đang làm loãng hỗn hợp để tăng hiệu quả của nó.
rarifying the solution can lead to better results in experiments.
việc làm loãng dung dịch có thể dẫn đến kết quả tốt hơn trong các thí nghiệm.
the team is focused on rarifying the substance for analysis.
nhóm đang tập trung vào việc làm loãng chất để phân tích.
rarifying the liquid allows for easier filtration.
việc làm loãng chất lỏng cho phép lọc dễ dàng hơn.
they are rarifying the sample to prevent contamination.
họ đang làm loãng mẫu để ngăn ngừa ô nhiễm.
rarifying the environment can help in the conservation of species.
việc làm loãng môi trường có thể giúp bảo tồn các loài.
rarifying the material is essential for the manufacturing process.
việc làm loãng vật liệu là điều cần thiết cho quy trình sản xuất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay