ratcheting up
tăng dần lên
ratcheting down
giảm dần xuống
ratcheting effect
hiệu ứng bật
ratcheting mechanism
cơ chế bật
ratcheting pressure
áp lực bật
ratcheting process
quy trình bật
ratcheting strategy
chiến lược bật
ratcheting costs
chi phí bật
ratcheting policy
chính sách bật
ratcheting standards
tiêu chuẩn bật
they are ratcheting up their efforts to improve customer service.
họ đang tăng cường nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng.
the company is ratcheting down production to meet demand.
công ty đang giảm sản xuất để đáp ứng nhu cầu.
he is ratcheting his training intensity for the upcoming marathon.
anh ấy đang tăng cường độ tập luyện cho cuộc thi marathon sắp tới.
the negotiations are ratcheting up as the deadline approaches.
các cuộc đàm phán đang leo thang khi thời hạn đến gần.
they are ratcheting up the pressure on the government to act.
họ đang tăng áp lực lên chính phủ để hành động.
the team is ratcheting up their performance in the playoffs.
đội đang cải thiện hiệu suất của họ trong các trận play-off.
she is ratcheting her savings plan to reach her financial goals.
cô ấy đang tăng cường kế hoạch tiết kiệm của mình để đạt được các mục tiêu tài chính.
the tension between the two countries is ratcheting up.
sự căng thẳng giữa hai quốc gia đang leo thang.
we need to start ratcheting up our marketing efforts.
chúng ta cần bắt đầu tăng cường nỗ lực tiếp thị của mình.
the team is ratcheting up their game to compete better.
đội đang cải thiện lối chơi của họ để cạnh tranh tốt hơn.
ratcheting up
tăng dần lên
ratcheting down
giảm dần xuống
ratcheting effect
hiệu ứng bật
ratcheting mechanism
cơ chế bật
ratcheting pressure
áp lực bật
ratcheting process
quy trình bật
ratcheting strategy
chiến lược bật
ratcheting costs
chi phí bật
ratcheting policy
chính sách bật
ratcheting standards
tiêu chuẩn bật
they are ratcheting up their efforts to improve customer service.
họ đang tăng cường nỗ lực cải thiện dịch vụ khách hàng.
the company is ratcheting down production to meet demand.
công ty đang giảm sản xuất để đáp ứng nhu cầu.
he is ratcheting his training intensity for the upcoming marathon.
anh ấy đang tăng cường độ tập luyện cho cuộc thi marathon sắp tới.
the negotiations are ratcheting up as the deadline approaches.
các cuộc đàm phán đang leo thang khi thời hạn đến gần.
they are ratcheting up the pressure on the government to act.
họ đang tăng áp lực lên chính phủ để hành động.
the team is ratcheting up their performance in the playoffs.
đội đang cải thiện hiệu suất của họ trong các trận play-off.
she is ratcheting her savings plan to reach her financial goals.
cô ấy đang tăng cường kế hoạch tiết kiệm của mình để đạt được các mục tiêu tài chính.
the tension between the two countries is ratcheting up.
sự căng thẳng giữa hai quốc gia đang leo thang.
we need to start ratcheting up our marketing efforts.
chúng ta cần bắt đầu tăng cường nỗ lực tiếp thị của mình.
the team is ratcheting up their game to compete better.
đội đang cải thiện lối chơi của họ để cạnh tranh tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay