re-sits

[Mỹ]/ˌriːˈsɪt/
[Anh]/ˌriːˈsɪt/

Dịch

v. thi lại

Câu ví dụ

i might have to re-sit the exam if i don't improve my score.

Tôi có thể phải thi lại kỳ thi nếu tôi không cải thiện điểm số của mình.

many students dread having to re-sit a failed module.

Nhiều sinh viên lo lắng phải thi lại một môn bị trượt.

he was forced to re-sit the driving test after failing the first time.

Anh ấy bị buộc phải thi lại bài kiểm tra lái xe sau khi trượt lần đầu tiên.

the university policy requires students to re-sit any missed assessments.

Quy định của trường đại học yêu cầu sinh viên thi lại bất kỳ bài đánh giá nào bị bỏ lỡ.

she decided not to re-sit the paper due to lack of time.

Cô ấy quyết định không thi lại bài luận do thiếu thời gian.

will i have to re-sit if i submit my assignment late?

Tôi có phải thi lại nếu tôi nộp bài tập muộn không?

the professor offered them a chance to re-sit the quiz.

Giáo sư đã cho họ cơ hội thi lại bài kiểm tra.

he prepared diligently so he wouldn't have to re-sit the final.

Anh ấy đã chuẩn bị chăm chỉ để không phải thi lại bài thi cuối cùng.

the deadline to register to re-sit the test is approaching quickly.

Thời hạn đăng ký thi lại bài kiểm tra đang đến gần nhanh chóng.

she was anxious about having to re-sit the oral presentation.

Cô ấy lo lắng về việc phải thi lại bài thuyết trình bằng lời nói.

he chose not to re-sit the course and dropped it instead.

Anh ấy quyết định không thi lại môn học và đã bỏ học thay vào đó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay