| số nhiều | reactionisms |
political reactionism
phản ứng chính trị
social reactionism
phản ứng xã hội
cultural reactionism
phản ứng văn hóa
economic reactionism
phản ứng kinh tế
reactionism critique
phản biện định luận
reactionism theory
thuyết phản ứng
reactionism movement
phong trào phản ứng
reactionism ideology
tư tưởng phản ứng
reactionism policies
chính sách phản ứng
reactionism revival
sự hồi sinh của chủ nghĩa phản ứng
reactionism often arises in response to progressive movements.
chủ nghĩa phản động thường nảy sinh như một phản ứng đối với các phong trào tiến bộ.
the rise of reactionism can be seen in various political landscapes.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa phản động có thể được nhìn thấy trong nhiều bối cảnh chính trị khác nhau.
many argue that reactionism stifles social progress.
nhiều người cho rằng chủ nghĩa phản động kìm hãm sự tiến bộ xã hội.
reactionism is often characterized by a longing for the past.
chủ nghĩa phản động thường được đặc trưng bởi sự khao khát quá khứ.
critics of reactionism claim it leads to authoritarianism.
những người chỉ trích chủ nghĩa phản động cho rằng nó dẫn đến chủ nghĩa độc tài.
in times of crisis, reactionism can gain significant support.
trong những thời điểm khủng hoảng, chủ nghĩa phản động có thể giành được sự ủng hộ đáng kể.
reactionism can manifest in both cultural and political spheres.
chủ nghĩa phản động có thể biểu hiện cả trong lĩnh vực văn hóa và chính trị.
some historians view reactionism as a natural response to modernization.
một số nhà sử học coi chủ nghĩa phản động là phản ứng tự nhiên với quá trình hiện đại hóa.
the debate over reactionism often centers on its implications for democracy.
cuộc tranh luận về chủ nghĩa phản động thường tập trung vào những tác động của nó đối với nền dân chủ.
understanding reactionism helps to analyze current political trends.
hiểu rõ chủ nghĩa phản động giúp phân tích các xu hướng chính trị hiện tại.
political reactionism
phản ứng chính trị
social reactionism
phản ứng xã hội
cultural reactionism
phản ứng văn hóa
economic reactionism
phản ứng kinh tế
reactionism critique
phản biện định luận
reactionism theory
thuyết phản ứng
reactionism movement
phong trào phản ứng
reactionism ideology
tư tưởng phản ứng
reactionism policies
chính sách phản ứng
reactionism revival
sự hồi sinh của chủ nghĩa phản ứng
reactionism often arises in response to progressive movements.
chủ nghĩa phản động thường nảy sinh như một phản ứng đối với các phong trào tiến bộ.
the rise of reactionism can be seen in various political landscapes.
sự trỗi dậy của chủ nghĩa phản động có thể được nhìn thấy trong nhiều bối cảnh chính trị khác nhau.
many argue that reactionism stifles social progress.
nhiều người cho rằng chủ nghĩa phản động kìm hãm sự tiến bộ xã hội.
reactionism is often characterized by a longing for the past.
chủ nghĩa phản động thường được đặc trưng bởi sự khao khát quá khứ.
critics of reactionism claim it leads to authoritarianism.
những người chỉ trích chủ nghĩa phản động cho rằng nó dẫn đến chủ nghĩa độc tài.
in times of crisis, reactionism can gain significant support.
trong những thời điểm khủng hoảng, chủ nghĩa phản động có thể giành được sự ủng hộ đáng kể.
reactionism can manifest in both cultural and political spheres.
chủ nghĩa phản động có thể biểu hiện cả trong lĩnh vực văn hóa và chính trị.
some historians view reactionism as a natural response to modernization.
một số nhà sử học coi chủ nghĩa phản động là phản ứng tự nhiên với quá trình hiện đại hóa.
the debate over reactionism often centers on its implications for democracy.
cuộc tranh luận về chủ nghĩa phản động thường tập trung vào những tác động của nó đối với nền dân chủ.
understanding reactionism helps to analyze current political trends.
hiểu rõ chủ nghĩa phản động giúp phân tích các xu hướng chính trị hiện tại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay