reanalyses

[Mỹ]/ˌriːəˈnæləsɪz/
[Anh]/ˌriːəˈnæləsɪz/

Dịch

v. phân tích lại hoặc theo cách khác; chủ đề phân tích mới.

Cụm từ & Cách kết hợp

perform critical reanalyses

Vietnamese_translation

undergoes periodic reanalyses

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay