she spoke reasoningly about the complex issue, presenting clear evidence.
Cô ấy đã nói một cách lý trí về vấn đề phức tạp, đưa ra những bằng chứng rõ ràng.
the scientist reasoningly explained the experimental results to the committee.
Nhà khoa học đã giải thích một cách lý trí về kết quả thực nghiệm cho hội đồng.
he always approaches problems reasoningly, never jumping to conclusions.
Anh ấy luôn tiếp cận vấn đề một cách lý trí, không bao giờ vội vàng đưa ra kết luận.
the politician responded reasoningly to the controversial questions.
Nhà chính trị đã trả lời một cách lý trí trước những câu hỏi gây tranh cãi.
we should reasoningly consider all available options before making a decision.
Chúng ta nên cân nhắc một cách lý trí tất cả các lựa chọn khả thi trước khi đưa ra quyết định.
the philosopher reasoningly debated the ethical implications of the policy.
Nhà triết học đã tranh luận một cách lý trí về những tác động về mặt đạo đức của chính sách.
she reasoningly argued her case, citing relevant legal precedents.
Cô ấy đã lập luận một cách lý trí về trường hợp của mình, trích dẫn các tiền lệ pháp lý liên quan.
the team reasoningly discussed the project timeline and potential obstacles.
Nhóm đã thảo luận một cách lý trí về thời gian dự án và những trở ngại tiềm ẩn.
he reasoningly analyzed the financial data before presenting his report.
Anh ấy đã phân tích một cách lý trí dữ liệu tài chính trước khi trình bày báo cáo của mình.
the teacher reasoningly addressed the students' concerns about the exam.
Giáo viên đã giải quyết một cách lý trí những lo ngại của học sinh về kỳ thi.
we need to reasoningly evaluate the risks before investing.
Chúng ta cần đánh giá một cách lý trí những rủi ro trước khi đầu tư.
the mediator reasoningly facilitated the discussion between both parties.
Người hòa giải đã tạo điều kiện cho cuộc thảo luận giữa hai bên một cách lý trí.
she reasoningly demonstrated why the proposed solution would work.
Cô ấy đã chứng minh một cách lý trí tại sao giải pháp đề xuất sẽ hiệu quả.
she spoke reasoningly about the complex issue, presenting clear evidence.
Cô ấy đã nói một cách lý trí về vấn đề phức tạp, đưa ra những bằng chứng rõ ràng.
the scientist reasoningly explained the experimental results to the committee.
Nhà khoa học đã giải thích một cách lý trí về kết quả thực nghiệm cho hội đồng.
he always approaches problems reasoningly, never jumping to conclusions.
Anh ấy luôn tiếp cận vấn đề một cách lý trí, không bao giờ vội vàng đưa ra kết luận.
the politician responded reasoningly to the controversial questions.
Nhà chính trị đã trả lời một cách lý trí trước những câu hỏi gây tranh cãi.
we should reasoningly consider all available options before making a decision.
Chúng ta nên cân nhắc một cách lý trí tất cả các lựa chọn khả thi trước khi đưa ra quyết định.
the philosopher reasoningly debated the ethical implications of the policy.
Nhà triết học đã tranh luận một cách lý trí về những tác động về mặt đạo đức của chính sách.
she reasoningly argued her case, citing relevant legal precedents.
Cô ấy đã lập luận một cách lý trí về trường hợp của mình, trích dẫn các tiền lệ pháp lý liên quan.
the team reasoningly discussed the project timeline and potential obstacles.
Nhóm đã thảo luận một cách lý trí về thời gian dự án và những trở ngại tiềm ẩn.
he reasoningly analyzed the financial data before presenting his report.
Anh ấy đã phân tích một cách lý trí dữ liệu tài chính trước khi trình bày báo cáo của mình.
the teacher reasoningly addressed the students' concerns about the exam.
Giáo viên đã giải quyết một cách lý trí những lo ngại của học sinh về kỳ thi.
we need to reasoningly evaluate the risks before investing.
Chúng ta cần đánh giá một cách lý trí những rủi ro trước khi đầu tư.
the mediator reasoningly facilitated the discussion between both parties.
Người hòa giải đã tạo điều kiện cho cuộc thảo luận giữa hai bên một cách lý trí.
she reasoningly demonstrated why the proposed solution would work.
Cô ấy đã chứng minh một cách lý trí tại sao giải pháp đề xuất sẽ hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay