rebuker

[Mỹ]/rɪˈbjuːkə/
[Anh]/rɪˈbjuːkər/

Dịch

n. người mắng mỏ
Word Forms
số nhiềurebukers

Cụm từ & Cách kết hợp

the rebuker

Vietnamese_translation

harsh rebuker

Vietnamese_translation

public rebuker

Vietnamese_translation

constant rebuker

Vietnamese_translation

rebukers everywhere

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the teacher was known as a strict rebukeer of any cheating behavior.

Giáo viên này nổi tiếng là người nghiêm khắc lên án mọi hành vi gian lận.

his father acted as a constant rebukeer throughout his troubled youth.

Bố anh ta luôn đóng vai trò là người lên án gay gắt trong suốt tuổi trẻ đầy rắc rối của anh.

the rebukeer pointed out the flaws in the proposal with sharp criticism.

Người lên án đã chỉ ra những điểm yếu trong đề xuất bằng những lời chỉ trích gay gắt.

she served as the team's moral rebukeer, always enforcing the rules.

Cô ấy đóng vai trò là người lên án đạo đức của đội, luôn thực thi các quy tắc.

the rebukeer's harsh words stung, but they were not without truth.

Từ ngữ gay gắt của người lên án khiến người nghe đau lòng, nhưng chúng không thiếu sự thật.

even the most gentle person can become a rebukeer when principles are at stake.

Ngay cả người hiền lành nhất cũng có thể trở thành người lên án khi vấn đề nguyên tắc được đặt ra.

the rebukeer stood firm, refusing to tolerate any further misconduct.

Người lên án kiên quyết, từ chối chấp nhận bất kỳ hành vi sai trái nào thêm nữa.

as a rebukeer of injustice, she never hesitated to speak out.

Là người lên án bất công, cô ấy chưa từng ngần ngại lên tiếng.

the rebukeer's reputation preceded him, warning others to tread carefully.

Tên tuổi của người lên án đi trước, cảnh báo những người khác phải cẩn trọng.

he played the role of rebukeer in the group, keeping everyone accountable.

Anh ấy đóng vai trò là người lên án trong nhóm, giữ cho mọi người phải chịu trách nhiệm.

the old mentor was a stern rebukeer but genuinely cared for his students.

Người thầy cũ là một người lên án nghiêm khắc nhưng thực sự quan tâm đến học trò của mình.

every rebukeer in history has faced criticism for their harsh methods.

Mọi người lên án trong lịch sử đều từng bị chỉ trích vì phương pháp gay gắt của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay