recapitalisation

[US]/ˌriːkæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/
[UK]/ˌriːkæpɪtəlaɪˈzeɪʃən/
Frequency: Very High

Translation

n. Quá trình tái cấu trúc thành phần vốn của một công ty bằng cách thay đổi tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu, thường liên quan đến việc đưa vào vốn mới để củng cố vị thế tài chính; quá trình tái cấu trúc hoặc tổ chức lại cấu trúc vốn của một công ty, thường liên quan đến những thay đổi về tỷ lệ nợ và vốn chủ sở hữu.
Word Forms
số nhiềurecapitalisations

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now