recinto

[Mỹ]/rɪˈsɪn.təʊ/
[Anh]/rɪˈsɪn.toʊ/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

el recinto

recinto cerrado

recinto universitario

dentro del recinto

fuera del recinto

el recinto sagrado

recinto ferial

los recintos

recinto amurallado

entrar al recinto

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay