recognising patterns
nhận biết mô hình
recognising speech
nhận biết ngôn ngữ nói
recognising excellence
nhận biết sự xuất sắc
recognising potential
nhận biết tiềm năng
recognising faces
nhận biết khuôn mặt
recognising effort
nhận biết nỗ lực
recognising importance
nhận biết tầm quan trọng
recognising changes
nhận biết sự thay đổi
recognising value
nhận biết giá trị
recognising behaviour
nhận biết hành vi
we are recognising the importance of sustainable practices.
Chúng ta đang nhận thức được tầm quan trọng của các thực hành bền vững.
the software is recognising faces in the image.
Phần mềm đang nhận diện khuôn mặt trong hình ảnh.
she excelled at recognising patterns in the data.
Cô ấy xuất sắc trong việc nhận ra các mô hình trong dữ liệu.
the company is recognising employee contributions with bonuses.
Công ty đang ghi nhận đóng góp của nhân viên bằng tiền thưởng.
i'm recognising a slight improvement in his performance.
Tôi đang nhận ra một chút cải thiện trong hiệu suất của anh ấy.
the system is recognising voice commands effectively.
Hệ thống đang nhận diện lệnh thoại một cách hiệu quả.
he's recognising the need for change within the organisation.
Anh ấy đang nhận ra nhu cầu thay đổi bên trong tổ chức.
the algorithm is recognising spam emails automatically.
Thuật toán đang tự động nhận diện các email quảng cáo.
the government is recognising the challenges faced by small businesses.
Chính phủ đang ghi nhận những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt.
she is recognising the value of teamwork in achieving goals.
Cô ấy đang nhận ra giá trị của tinh thần đồng đội trong việc đạt được mục tiêu.
the bank is recognising fraudulent transactions quickly.
Ngân hàng đang nhanh chóng nhận diện các giao dịch gian lận.
recognising patterns
nhận biết mô hình
recognising speech
nhận biết ngôn ngữ nói
recognising excellence
nhận biết sự xuất sắc
recognising potential
nhận biết tiềm năng
recognising faces
nhận biết khuôn mặt
recognising effort
nhận biết nỗ lực
recognising importance
nhận biết tầm quan trọng
recognising changes
nhận biết sự thay đổi
recognising value
nhận biết giá trị
recognising behaviour
nhận biết hành vi
we are recognising the importance of sustainable practices.
Chúng ta đang nhận thức được tầm quan trọng của các thực hành bền vững.
the software is recognising faces in the image.
Phần mềm đang nhận diện khuôn mặt trong hình ảnh.
she excelled at recognising patterns in the data.
Cô ấy xuất sắc trong việc nhận ra các mô hình trong dữ liệu.
the company is recognising employee contributions with bonuses.
Công ty đang ghi nhận đóng góp của nhân viên bằng tiền thưởng.
i'm recognising a slight improvement in his performance.
Tôi đang nhận ra một chút cải thiện trong hiệu suất của anh ấy.
the system is recognising voice commands effectively.
Hệ thống đang nhận diện lệnh thoại một cách hiệu quả.
he's recognising the need for change within the organisation.
Anh ấy đang nhận ra nhu cầu thay đổi bên trong tổ chức.
the algorithm is recognising spam emails automatically.
Thuật toán đang tự động nhận diện các email quảng cáo.
the government is recognising the challenges faced by small businesses.
Chính phủ đang ghi nhận những thách thức mà các doanh nghiệp nhỏ phải đối mặt.
she is recognising the value of teamwork in achieving goals.
Cô ấy đang nhận ra giá trị của tinh thần đồng đội trong việc đạt được mục tiêu.
the bank is recognising fraudulent transactions quickly.
Ngân hàng đang nhanh chóng nhận diện các giao dịch gian lận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay