recombining

[Mỹ]/[rɪˈkɒmbaɪn]/
[Anh]/[rɪˈkɒmbaɪn]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. (dạng hiện tại của recombine) Kết hợp lại; đoàn tụ lại; Trong di truyền học, đưa vật liệu di truyền từ các nguồn khác nhau đến cùng một chỗ.

Cụm từ & Cách kết hợp

recombining data

Tái tổ hợp dữ liệu

recombining genes

Tái tổ hợp gen

recombining elements

Tái tổ hợp các yếu tố

recombining sequences

Tái tổ hợp chuỗi

recombining pathways

Tái tổ hợp con đường

recombining process

Quy trình tái tổ hợp

recombining regions

Tái tổ hợp khu vực

recombining fragments

Tái tổ hợp các mảnh

recombining with

Tái tổ hợp với

recombining now

Đang tái tổ hợp

Câu ví dụ

scientists are recombining dna to create new strains of bacteria.

Các nhà khoa học đang tái tổ hợp DNA để tạo ra các chủng vi khuẩn mới.

the company is recombining its product lines to streamline operations.

Công ty đang tái tổ hợp các dòng sản phẩm của mình để làm cho hoạt động trở nên hiệu quả hơn.

the artist is recombining different styles in their latest painting.

Nhà nghệ thuật đang tái tổ hợp các phong cách khác nhau trong bức tranh mới nhất của họ.

the team is recombining data from various sources for a comprehensive analysis.

Đội ngũ đang tái tổ hợp dữ liệu từ nhiều nguồn khác nhau để có một phân tích toàn diện.

the chef is recombining classic ingredients in a modern fusion dish.

Nhà bếp đang tái tổ hợp các nguyên liệu cổ điển trong một món ăn kết hợp hiện đại.

the researchers are recombining existing technologies to develop a new device.

Các nhà nghiên cứu đang tái tổ hợp các công nghệ hiện có để phát triển một thiết bị mới.

the government is recombining policies to address the economic challenges.

Chính phủ đang tái tổ hợp các chính sách để giải quyết các thách thức kinh tế.

the musician is recombining melodies to create a unique composition.

Nhạc sĩ đang tái tổ hợp các giai điệu để tạo ra một bản nhạc độc đáo.

the software engineers are recombining code modules for improved efficiency.

Các kỹ sư phần mềm đang tái tổ hợp các mô-đun mã để nâng cao hiệu suất.

the project manager is recombining tasks to meet the deadline.

Người quản lý dự án đang tái tổ hợp các nhiệm vụ để đáp ứng hạn chót.

the company is recombining its marketing strategies to reach a wider audience.

Công ty đang tái tổ hợp các chiến lược marketing của mình để tiếp cận một đối tượng khán giả rộng hơn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay