reconceived

[Mỹ]/ˌriːkənˈsiːvd/
[Anh]/ˌriːkənˈsiːvd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. chấp nhận lại

Cụm từ & Cách kết hợp

reconceived as

được thiết kế lại

newly reconceived

được thiết kế lại mới

reconceived approach

phương pháp thiết kế lại

reconceived strategy

chiến lược thiết kế lại

reconceived framework

khung thiết kế lại

reconceived model

mô hình thiết kế lại

has reconceived

đã thiết kế lại

reconceived system

hệ thống thiết kế lại

reconceived vision

tầm nhìn thiết kế lại

Câu ví dụ

the company has reconceived its marketing strategy to appeal to younger customers.

Công ty đã tái cấu trúc chiến lược tiếp thị của mình để thu hút khách hàng trẻ hơn.

the architect reconceived the building's design to maximize natural light.

Kiến trúc sư đã tái cấu trúc thiết kế của tòa nhà để tối đa hóa ánh sáng tự nhiên.

the museum has reconceived its approach to interactive exhibits.

Bảo tàng đã tái cấu trúc cách tiếp cận các triển lãm tương tác của mình.

the education system needs to be reconceived for the digital age.

Hệ thống giáo dục cần được tái cấu trúc cho kỷ nguyên số.

the director reconceived the classic play for a modern audience.

Đạo diễn đã tái cấu trúc vở kịch cổ điển cho khán giả hiện đại.

the artist reconceived her signature style after traveling abroad.

Nghệ sĩ đã tái cấu trúc phong cách đặc trưng của mình sau khi đi nước ngoài.

the government has reconceived its policy on renewable energy.

Chính phủ đã tái cấu trúc chính sách về năng lượng tái tạo của mình.

the team reconceived their game plan after the first half.

Đội đã tái cấu trúc kế hoạch thi đấu của mình sau hiệp một.

the author reconceived the novel's structure during revision.

Tác giả đã tái cấu trúc cấu trúc tiểu thuyết trong quá trình sửa đổi.

the city planner reconceived the downtown area as a pedestrian zone.

Người quy hoạch thành phố đã tái cấu trúc khu vực trung tâm thành phố thành khu vực dành cho người đi bộ.

the tech company reconceived its product line to be more sustainable.

Công ty công nghệ đã tái cấu trúc dòng sản phẩm của mình để trở nên bền vững hơn.

the chef reconceived the traditional recipe with local ingredients.

Đầu bếp đã tái cấu trúc công thức truyền thống với các nguyên liệu địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay