reconnoitring mission
nhiệm vụ trinh sát
reconnoitring team
đội trinh sát
reconnoitring flight
chuyến bay trinh sát
reconnoitring operation
hoạt động trinh sát
reconnoitring area
khu vực trinh sát
reconnoitring report
báo cáo trinh sát
reconnoitring patrol
đội tuần tra trinh sát
reconnoitring details
chi tiết trinh sát
reconnoitring objectives
mục tiêu trinh sát
reconnoitring strategy
chiến lược trinh sát
the soldiers were reconnoitring the enemy's position before the attack.
các binh lính đang trinh sát vị trí của đối phương trước cuộc tấn công.
she spent the afternoon reconnoitring the hiking trails in the national park.
cô ấy đã dành cả buổi chiều để trinh sát các đường mòn đi bộ đường dài trong công viên quốc gia.
the team is reconnoitring potential sites for the new building.
nhóm đang trinh sát các địa điểm tiềm năng cho tòa nhà mới.
before the expedition, they were reconnoitring the area for safety.
trước cuộc thám hiểm, họ đã trinh sát khu vực để đảm bảo an toàn.
the drone was used for reconnoitring the landscape from above.
drone được sử dụng để trinh sát cảnh quan từ trên cao.
he was reconnoitring the market to find the best deals.
anh ấy đang trinh sát thị trường để tìm kiếm những món hời tốt nhất.
they are reconnoitring the coastline for potential new routes.
họ đang trinh sát bờ biển để tìm kiếm các tuyến đường mới tiềm năng.
the scouts were reconnoitring the forest for suitable camping spots.
các trinh sát đang trinh sát khu rừng để tìm các điểm cắm trại phù hợp.
reconnoitring the battlefield is crucial for a successful strategy.
việc trinh sát chiến trường là rất quan trọng cho một chiến lược thành công.
they spent the weekend reconnoitring the new city for their move.
họ đã dành cả cuối tuần để trinh sát thành phố mới cho việc chuyển nhà của họ.
reconnoitring mission
nhiệm vụ trinh sát
reconnoitring team
đội trinh sát
reconnoitring flight
chuyến bay trinh sát
reconnoitring operation
hoạt động trinh sát
reconnoitring area
khu vực trinh sát
reconnoitring report
báo cáo trinh sát
reconnoitring patrol
đội tuần tra trinh sát
reconnoitring details
chi tiết trinh sát
reconnoitring objectives
mục tiêu trinh sát
reconnoitring strategy
chiến lược trinh sát
the soldiers were reconnoitring the enemy's position before the attack.
các binh lính đang trinh sát vị trí của đối phương trước cuộc tấn công.
she spent the afternoon reconnoitring the hiking trails in the national park.
cô ấy đã dành cả buổi chiều để trinh sát các đường mòn đi bộ đường dài trong công viên quốc gia.
the team is reconnoitring potential sites for the new building.
nhóm đang trinh sát các địa điểm tiềm năng cho tòa nhà mới.
before the expedition, they were reconnoitring the area for safety.
trước cuộc thám hiểm, họ đã trinh sát khu vực để đảm bảo an toàn.
the drone was used for reconnoitring the landscape from above.
drone được sử dụng để trinh sát cảnh quan từ trên cao.
he was reconnoitring the market to find the best deals.
anh ấy đang trinh sát thị trường để tìm kiếm những món hời tốt nhất.
they are reconnoitring the coastline for potential new routes.
họ đang trinh sát bờ biển để tìm kiếm các tuyến đường mới tiềm năng.
the scouts were reconnoitring the forest for suitable camping spots.
các trinh sát đang trinh sát khu rừng để tìm các điểm cắm trại phù hợp.
reconnoitring the battlefield is crucial for a successful strategy.
việc trinh sát chiến trường là rất quan trọng cho một chiến lược thành công.
they spent the weekend reconnoitring the new city for their move.
họ đã dành cả cuối tuần để trinh sát thành phố mới cho việc chuyển nhà của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay