reductionists

[Mỹ]/[rɪˈdʌkʃənɪst]/
[Anh]/[rɪˈdʌkʃənɪst]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người cho rằng các hiện tượng phức tạp có thể được giải thích bằng các hiện tượng đơn giản hơn; người áp dụng chủ nghĩa giản lược.

Cụm từ & Cách kết hợp

reductionists argue

những người duy giảm lập luận

avoiding reductionists

tránh những người duy giảm

are reductionists?

liệu có phải là những người duy giảm không?

reductionist approach

phương pháp duy giảm

reductionists' claims

các tuyên bố của những người duy giảm

being reductionists

là những người duy giảm

criticizing reductionists

tán tỉnh những người duy giảm

reductionist view

quan điểm duy giảm

rejecting reductionists

phản đối những người duy giảm

reductionists' work

công việc của những người duy giảm

Câu ví dụ

many reductionists believe complex phenomena can be explained by simpler underlying mechanisms.

Nhiều người theo chủ nghĩa giản lược cho rằng các hiện tượng phức tạp có thể được giải thích bằng các cơ chế cơ bản hơn.

the reductionists' approach often focuses on identifying fundamental building blocks.

Phương pháp của các nhà theo chủ nghĩa giản lược thường tập trung vào việc xác định các khối xây dựng cơ bản.

critics argue that reductionists sometimes oversimplify intricate systems.

Các nhà phê bình cho rằng các nhà theo chủ nghĩa giản lược đôi khi đơn giản hóa quá mức các hệ thống phức tạp.

neuroscience increasingly employs reductionist strategies to understand brain function.

Não học ngày càng áp dụng các chiến lược giản lược để hiểu chức năng của não.

some reductionists dismiss emergent properties as mere epiphenomena.

Một số nhà theo chủ nghĩa giản lược coi các tính chất phát sinh chỉ là hiện tượng phụ.

the debate between reductionists and holists continues in various scientific fields.

Tranh luận giữa các nhà theo chủ nghĩa giản lược và toàn thể vẫn tiếp diễn trong nhiều lĩnh vực khoa học.

reductionists often seek to find the lowest common denominator in complex systems.

Các nhà theo chủ nghĩa giản lược thường tìm kiếm yếu tố chung thấp nhất trong các hệ thống phức tạp.

a key challenge for reductionists is maintaining explanatory power at higher levels.

Một thách thức lớn đối với các nhà theo chủ nghĩa giản lược là duy trì sức mạnh giải thích ở các cấp độ cao hơn.

the reductionists' emphasis on physical explanations can neglect social factors.

Sự nhấn mạnh vào các giải thích vật lý của các nhà theo chủ nghĩa giản lược có thể bỏ qua các yếu tố xã hội.

despite criticisms, reductionist approaches have yielded significant scientific insights.

Dù có những chỉ trích, các phương pháp giản lược đã mang lại những hiểu biết khoa học quan trọng.

reductionists frequently apply quantitative methods to analyze complex data sets.

Các nhà theo chủ nghĩa giản lược thường sử dụng các phương pháp định lượng để phân tích các tập dữ liệu phức tạp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay