reinitializes

[Mỹ]/[ˌriːɪnɪʃəlaɪz]/
[Anh]/[ˌriːɪnɪʃəlaɪz]/

Dịch

v. Khởi tạo lại; Thiết lập hoặc cấu hình lại một thứ gì đó; Khôi phục hệ thống hoặc biến số về trạng thái ban đầu.

Cụm từ & Cách kết hợp

reinitializes the system

Tái khởi tạo hệ thống

system reinitializes now

Hệ thống đang tái khởi tạo

successfully reinitializes

Tái khởi tạo thành công

reinitializes automatically

Tái khởi tạo tự động

reinitializes quickly

Tái khởi tạo nhanh chóng

reinitializes regularly

Tái khởi tạo định kỳ

Câu ví dụ

the router reinitializes after a power outage to ensure network stability.

Router sẽ khởi tạo lại sau cúp điện để đảm bảo tính ổn định của mạng.

before starting the new configuration, the system reinitializes the database.

Trước khi bắt đầu cấu hình mới, hệ thống sẽ khởi tạo lại cơ sở dữ liệu.

the software automatically reinitializes the connection if it drops.

Phần mềm sẽ tự động khởi tạo lại kết nối nếu kết nối bị ngắt.

after a failed login, the application reinitializes the user session.

Sau khi đăng nhập thất bại, ứng dụng sẽ khởi tạo lại phiên làm việc của người dùng.

the server reinitializes its cache periodically for optimal performance.

Máy chủ sẽ khởi tạo lại bộ đệm định kỳ để đạt hiệu suất tối ưu.

to resolve the error, try reinitializing the device to its factory settings.

Để khắc phục lỗi, hãy thử khởi tạo lại thiết bị về cài đặt nhà máy.

the game reinitializes the level when the player dies.

Trò chơi sẽ khởi tạo lại cấp độ khi người chơi chết.

the script reinitializes the variables before each iteration.

Chương trình sẽ khởi tạo lại các biến trước mỗi lần lặp.

the application reinitializes the user interface upon startup.

Ứng dụng sẽ khởi tạo lại giao diện người dùng khi khởi động.

the process reinitializes the security protocols after a security breach.

Quy trình sẽ khởi tạo lại các giao thức bảo mật sau khi xảy ra sự cố bảo mật.

the program reinitializes the graphics engine for improved rendering.

Chương trình sẽ khởi tạo lại bộ engine đồ họa để cải thiện khả năng hiển thị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay