relapsing

[Mỹ]/[ˈriːlɒpɪŋ]/
[Anh]/[ˈriːlæpɪŋ]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có xu hướng tái phát; lặp lại
v. tái phát; quay lại trạng thái trước
adv. lặp đi lặp lại; thường xuyên
Word Forms
số nhiềurelapsings

Cụm từ & Cách kết hợp

relapsing quickly

phản bội nhanh chóng

relapsing into old habits

phản bội trở lại thói quen cũ

relapsing patient

bnh nhân tái phát

relapsing condition

tình trạng tái phát

relapsing behavior

hành vi tái phát

relapsed already

đã tái phát

relapsing state

trạng thái tái phát

relapsing problem

vấn đề tái phát

relapsing frequently

tái phát thường xuyên

relapsing illness

bệnh tái phát

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay