remitment

[Mỹ]/rɪˈmɪtmənt/
[Anh]/rɪˈmɪtmənt/

Dịch

n. một dạng thay thế của remit
Các dạng của từ
số nhiềuremitments

Cụm từ & Cách kết hợp

remitment of

Việc chuyển tiền

remitment fee

Phí chuyển tiền

remitment process

Quy trình chuyển tiền

remitment delay

Trễ chuyển tiền

remitment receipt

Biên lai chuyển tiền

remitment request

Yêu cầu chuyển tiền

remitment notification

Thông báo chuyển tiền

Câu ví dụ

the company processes electronic remittance for international clients.

Doanh nghiệp xử lý chuyển tiền điện tử cho khách hàng quốc tế.

cross-border remittance requires proper documentation and compliance.

Chuyển tiền xuyên biên giới yêu cầu giấy tờ hợp lệ và tuân thủ quy định.

the remittance amount was credited to the account within 24 hours.

Số tiền chuyển khoản đã được ghi có vào tài khoản trong vòng 24 giờ.

bank charges apply to international remittance transfers.

Phí ngân hàng áp dụng cho các giao dịch chuyển tiền quốc tế.

the finance department verifies each incoming remittance carefully.

Bộ phận tài chính kiểm tra từng khoản chuyển tiền đến một cách cẩn thận.

we send remittance to suppliers through secure payment channels.

Chúng tôi chuyển tiền cho nhà cung cấp thông qua các kênh thanh toán an toàn.

accuracy in remittance details is essential for international transactions.

Độ chính xác trong thông tin chuyển tiền là rất quan trọng cho các giao dịch quốc tế.

electronic remittance has become popular due to its convenience.

Chuyển tiền điện tử đã trở nên phổ biến nhờ tính tiện lợi của nó.

the remittance fee depends on the transfer amount and destination.

Phí chuyển tiền phụ thuộc vào số tiền chuyển và điểm đến.

compliance officers monitor all outgoing remittance for regulations.

Các chuyên viên tuân thủ giám sát tất cả các khoản chuyển tiền ra để đảm bảo tuân thủ quy định.

timely remittance processing maintains strong business relationships.

Xử lý chuyển tiền kịp thời giúp duy trì các mối quan hệ kinh doanh vững mạnh.

the remittance voucher serves as proof of payment for records.

Phiếu chuyển tiền đóng vai trò là bằng chứng thanh toán cho hồ sơ.

small businesses benefit from low-cost remittance services online.

Các doanh nghiệp nhỏ có lợi từ các dịch vụ chuyển tiền chi phí thấp trực tuyến.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay