| thì quá khứ | remoulded |
| quá khứ phân từ | remoulded |
| hiện tại phân từ | remoulding |
| ngôi thứ ba số ít | remoulds |
| số nhiều | remoulds |
remoulded parts
bộ phận đúc lại
remoulded tires
lốp xe đúc lại
thoroughly remould oneself
hoàn toàn tự làm mới mình
remould our world outlook
tái cấu trúc quan điểm thế giới của chúng ta
did the welfare state remould capitalism to give it a more human face?.
Liệu nhà nước phúc lợi có định hình lại chủ nghĩa tư bản để cho nó một diện mạo nhân văn hơn không?
It is imperative that every one of us remould his world outlook.
Điều quan trọng là mỗi người trong chúng ta phải cải tạo lại cái nhìn thế giới của mình.
While in modern times, even more women seem have thoroughly remould themselves, turning out to be “wild women”or successful “machisma”.They have their own life style;
Trong thời đại hiện đại, ngày càng có nhiều phụ nữ dường như đã hoàn toàn tự tái tạo lại bản thân, trở thành những “phụ nữ hoang dã” hoặc “machisma” thành công. Họ có phong cách sống của riêng mình;
remoulded parts
bộ phận đúc lại
remoulded tires
lốp xe đúc lại
thoroughly remould oneself
hoàn toàn tự làm mới mình
remould our world outlook
tái cấu trúc quan điểm thế giới của chúng ta
did the welfare state remould capitalism to give it a more human face?.
Liệu nhà nước phúc lợi có định hình lại chủ nghĩa tư bản để cho nó một diện mạo nhân văn hơn không?
It is imperative that every one of us remould his world outlook.
Điều quan trọng là mỗi người trong chúng ta phải cải tạo lại cái nhìn thế giới của mình.
While in modern times, even more women seem have thoroughly remould themselves, turning out to be “wild women”or successful “machisma”.They have their own life style;
Trong thời đại hiện đại, ngày càng có nhiều phụ nữ dường như đã hoàn toàn tự tái tạo lại bản thân, trở thành những “phụ nữ hoang dã” hoặc “machisma” thành công. Họ có phong cách sống của riêng mình;
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay