remoulds

[Mỹ]/rɪˈmaʊldz/
[Anh]/rɪˈmoʊldz/

Dịch

n.hành động định hình lại hoặc cải cách
v.định hình lại hoặc cải cách

Cụm từ & Cách kết hợp

remoulds the future

tạo lại tương lai

remoulds the past

tạo lại quá khứ

remoulds perceptions

tạo lại nhận thức

remoulds ideas

tạo lại ý tưởng

remoulds beliefs

tạo lại niềm tin

remoulds society

tạo lại xã hội

remoulds identities

tạo lại bản sắc

remoulds traditions

tạo lại truyền thống

remoulds culture

tạo lại văn hóa

remoulds habits

tạo lại thói quen

Câu ví dụ

the artist remoulds clay into beautiful sculptures.

nghệ sĩ tạo lại đất sét thành những bức điêu khắc tuyệt đẹp.

the company remoulds its strategies to adapt to market changes.

công ty tái cấu trúc các chiến lược của mình để thích ứng với những thay đổi của thị trường.

she remoulds her approach to teaching every year.

cô ấy tái cấu trúc cách tiếp cận giảng dạy của mình mỗi năm.

the workshop teaches how to remould old furniture.

công xưởng dạy cách tạo lại đồ nội thất cũ.

he believes that failure remoulds character and resilience.

anh ấy tin rằng sự thất bại tạo nên tính cách và khả năng phục hồi.

the designer remoulds the fabric to create unique patterns.

nhà thiết kế tạo lại vải để tạo ra những họa tiết độc đáo.

they remoulds their business model to stay competitive.

họ tái cấu trúc mô hình kinh doanh của mình để duy trì tính cạnh tranh.

the coach remoulds the team's tactics after each game.

huấn luyện viên tái cấu trúc chiến thuật của đội sau mỗi trận đấu.

she remoulds her personal goals every few months.

cô ấy tái cấu trúc các mục tiêu cá nhân của mình sau vài tháng.

the community remoulds its traditions to fit modern life.

cộng đồng tái cấu trúc các truyền thống của mình để phù hợp với cuộc sống hiện đại.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay