rentcharge

[Mỹ]/ˈrɛnt.tʃɑːdʒ/
[Anh]/ˈrɛnt.tʃɑːrdʒ/

Dịch

n. khoản thanh toán định kỳ cho việc sử dụng tài sản hoặc đất đai
Các dạng của từ
số nhiềurentcharges

Cụm từ & Cách kết hợp

pay a rentcharge

Thanh toán tiền thuê

rentcharge property

Tài sản chịu tiền thuê

rentcharge payable

Thuê phải trả

rentcharge in arrears

Thuê chậm trả

subject to rentcharge

Chịu tiền thuê

create a rentcharge

Tạo tiền thuê

rentcharge provision

Điều khoản tiền thuê

rentcharge obligation

Ngân sách tiền thuê

enforce a rentcharge

Thực thi tiền thuê

rentcharge agreement

Thỏa thuận tiền thuê

Câu ví dụ

the homeowner must pay a rentcharge to the leaseholder every year.

Chủ nhà phải thanh toán khoản phí thuê nhà cho người thuê nhà mỗi năm.

the rentcharge agreement specifies the exact payment terms and conditions.

Thỏa thuận về khoản phí thuê nhà quy định rõ các điều kiện và điều khoản thanh toán.

this property is subject to a rentcharge that was established decades ago.

Tài sản này chịu sự ràng buộc bởi khoản phí thuê nhà được thiết lập từ nhiều thập kỷ trước.

the rentcharge holder has the legal right to pursue payment enforcement.

Người nắm giữ khoản phí thuê nhà có quyền pháp lý để yêu cầu thực hiện thanh toán.

recent legislation has reformed the rentcharge system across the country.

Các luật mới gần đây đã cải cách hệ thống phí thuê nhà trên toàn quốc.

buyers should investigate whether a rentcharge affects the property before purchasing.

Nhà mua nên kiểm tra xem liệu khoản phí thuê nhà có ảnh hưởng đến tài sản hay không trước khi mua.

the rentcharge assessment determines the annual amount owed to the charge holder.

Đánh giá khoản phí thuê nhà xác định số tiền hàng năm phải thanh toán cho người nắm giữ khoản phí.

many rentcharge obligations were redeemed during the twentieth century reforms.

Nhiều nghĩa vụ về khoản phí thuê nhà đã được thanh toán trong các cải cách thế kỷ 20.

the rentcharge estate includes both the land and the payment rights attached to it.

Tài sản khoản phí thuê nhà bao gồm cả đất đai và quyền thanh toán gắn liền với nó.

property lawyers often handle disputes involving rentcharge payments and assessments.

Các luật sư bất động sản thường xử lý các tranh chấp liên quan đến việc thanh toán và đánh giá khoản phí thuê nhà.

the rentcharge payments are indexed to inflation to maintain their real value.

Các khoản thanh toán phí thuê nhà được điều chỉnh theo lạm phát để duy trì giá trị thực tế của chúng.

some jurisdictions have abolished the rentcharge system entirely to simplify land ownership.

Một số khu vực đã bãi bỏ hoàn toàn hệ thống phí thuê nhà nhằm đơn giản hóa quyền sở hữu đất đai.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay