| số nhiều | repects |
i have great respect for my teachers.
Tôi rất tôn trọng các thầy cô giáo của mình.
you should show respect to your elders.
Bạn nên tỏ lòng tôn trọng những người lớn tuổi.
she earns the respect of her colleagues.
Cô ấy được đồng nghiệp tôn trọng.
they demand respect from their employees.
Họ yêu cầu nhân viên phải tôn trọng họ.
we must respect the environment and nature.
Chúng ta phải tôn trọng môi trường và thiên nhiên.
he has no respect for the law or rules.
Anh ta không tôn trọng luật pháp hay quy tắc.
mutual respect is essential for a healthy relationship.
Tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
parents should respect their children's opinions.
Phụ huynh nên tôn trọng ý kiến của con cái mình.
the company respects its customers' privacy.
Công ty tôn trọng quyền riêng tư của khách hàng.
soldiers must respect the chain of command.
Sĩ quan phải tôn trọng hệ thống chỉ huy.
good manners show respect for others.
Thói quen tốt thể hiện sự tôn trọng người khác.
we should respect different cultures and traditions.
Chúng ta nên tôn trọng các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
i have great respect for my teachers.
Tôi rất tôn trọng các thầy cô giáo của mình.
you should show respect to your elders.
Bạn nên tỏ lòng tôn trọng những người lớn tuổi.
she earns the respect of her colleagues.
Cô ấy được đồng nghiệp tôn trọng.
they demand respect from their employees.
Họ yêu cầu nhân viên phải tôn trọng họ.
we must respect the environment and nature.
Chúng ta phải tôn trọng môi trường và thiên nhiên.
he has no respect for the law or rules.
Anh ta không tôn trọng luật pháp hay quy tắc.
mutual respect is essential for a healthy relationship.
Tôn trọng lẫn nhau là điều cần thiết cho một mối quan hệ lành mạnh.
parents should respect their children's opinions.
Phụ huynh nên tôn trọng ý kiến của con cái mình.
the company respects its customers' privacy.
Công ty tôn trọng quyền riêng tư của khách hàng.
soldiers must respect the chain of command.
Sĩ quan phải tôn trọng hệ thống chỉ huy.
good manners show respect for others.
Thói quen tốt thể hiện sự tôn trọng người khác.
we should respect different cultures and traditions.
Chúng ta nên tôn trọng các nền văn hóa và truyền thống khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay