| ngôi thứ ba số ít | reprehends |
| số nhiều | reprehends |
| hiện tại phân từ | reprehending |
| thì quá khứ | reprehended |
| quá khứ phân từ | reprehended |
reprehend behavior
phản hồi hành vi
reprehend actions
phản hồi hành động
reprehend someone
phản hồi ai đó
reprehend conduct
phản hồi cách cư xử
reprehend mistakes
phản hồi sai lầm
reprehend decisions
phản hồi quyết định
reprehend policies
phản hồi chính sách
reprehend issues
phản hồi các vấn đề
reprehend practices
phản hồi các phương pháp
the teacher did not hesitate to reprehend the student for his misconduct.
giáo viên không ngần ngại trách móc học sinh vì hành vi sai trái của em.
it is important to reprehend actions that harm the community.
Điều quan trọng là phải trách móc những hành động gây hại cho cộng đồng.
she felt it was her duty to reprehend the unfair treatment of her colleagues.
Cô ấy cảm thấy đó là nghĩa vụ của mình phải trách móc sự đối xử bất công với đồng nghiệp.
the manager decided to reprehend the employees for their lack of punctuality.
Người quản lý đã quyết định trách móc nhân viên vì sự thiếu đúng giờ của họ.
he was quick to reprehend anyone who spread false information.
Anh ấy nhanh chóng trách móc bất kỳ ai lan truyền thông tin sai lệch.
they chose to reprehend the unethical practices in the industry.
Họ đã chọn cách trách móc những hành vi phi đạo đức trong ngành.
parents should not hesitate to reprehend their children when necessary.
Phụ huynh không nên ngần ngại trách móc con cái của họ khi cần thiết.
reprehending bad behavior is essential for personal growth.
Trách móc hành vi xấu là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he often felt the need to reprehend his friends for their poor decisions.
Anh ấy thường cảm thấy cần phải trách móc bạn bè của mình vì những quyết định tồi tệ của họ.
the community leaders decided to reprehend the vandalism in their neighborhood.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã quyết định trách móc hành vi phá hoại ở khu dân cư của họ.
reprehend behavior
phản hồi hành vi
reprehend actions
phản hồi hành động
reprehend someone
phản hồi ai đó
reprehend conduct
phản hồi cách cư xử
reprehend mistakes
phản hồi sai lầm
reprehend decisions
phản hồi quyết định
reprehend policies
phản hồi chính sách
reprehend issues
phản hồi các vấn đề
reprehend practices
phản hồi các phương pháp
the teacher did not hesitate to reprehend the student for his misconduct.
giáo viên không ngần ngại trách móc học sinh vì hành vi sai trái của em.
it is important to reprehend actions that harm the community.
Điều quan trọng là phải trách móc những hành động gây hại cho cộng đồng.
she felt it was her duty to reprehend the unfair treatment of her colleagues.
Cô ấy cảm thấy đó là nghĩa vụ của mình phải trách móc sự đối xử bất công với đồng nghiệp.
the manager decided to reprehend the employees for their lack of punctuality.
Người quản lý đã quyết định trách móc nhân viên vì sự thiếu đúng giờ của họ.
he was quick to reprehend anyone who spread false information.
Anh ấy nhanh chóng trách móc bất kỳ ai lan truyền thông tin sai lệch.
they chose to reprehend the unethical practices in the industry.
Họ đã chọn cách trách móc những hành vi phi đạo đức trong ngành.
parents should not hesitate to reprehend their children when necessary.
Phụ huynh không nên ngần ngại trách móc con cái của họ khi cần thiết.
reprehending bad behavior is essential for personal growth.
Trách móc hành vi xấu là điều cần thiết cho sự phát triển cá nhân.
he often felt the need to reprehend his friends for their poor decisions.
Anh ấy thường cảm thấy cần phải trách móc bạn bè của mình vì những quyết định tồi tệ của họ.
the community leaders decided to reprehend the vandalism in their neighborhood.
Các nhà lãnh đạo cộng đồng đã quyết định trách móc hành vi phá hoại ở khu dân cư của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay