resiles

[Mỹ]/rɪˈzaɪl/
[Anh]/rɪˈzaɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. đàn hồi lại; phục hồi tính đàn hồi; trở về trạng thái trước; bị thu hồi

Cụm từ & Cách kết hợp

resile from

phục hồi từ

resile against

phục hồi chống lại

resile quickly

phục hồi nhanh chóng

resile gracefully

phục hồi một cách duyên dáng

resile effectively

phục hồi hiệu quả

resile easily

phục hồi dễ dàng

resile strongly

phục hồi mạnh mẽ

resile promptly

phục hồi kịp thời

resile under pressure

phục hồi khi chịu áp lực

resile when needed

phục hồi khi cần thiết

Câu ví dụ

she managed to resile from her previous commitments.

Cô ấy đã cố gắng rút lui khỏi những cam kết trước đây của mình.

after some negotiation, he decided to resile from the contract.

Sau một số thương lượng, anh ấy quyết định rút lui khỏi hợp đồng.

they may resile from their promises if circumstances change.

Họ có thể rút lui khỏi những lời hứa của mình nếu hoàn cảnh thay đổi.

it's important to know when to resile from a bad deal.

Điều quan trọng là phải biết khi nào nên rút lui khỏi một giao dịch tồi tệ.

he had to resile from his earlier statements due to new evidence.

Anh ấy phải rút lại những phát biểu trước đó của mình vì có bằng chứng mới.

she felt it was necessary to resile from her earlier position.

Cô ấy cảm thấy cần thiết phải rút lui khỏi quan điểm trước đây của mình.

to avoid conflict, he chose to resile from the discussion.

Để tránh xung đột, anh ấy đã chọn rút lui khỏi cuộc thảo luận.

the company may resile from its offer if not accepted soon.

Công ty có thể rút lại lời đề nghị của mình nếu không được chấp nhận sớm.

she decided to resile from her role in the project.

Cô ấy quyết định rút lui khỏi vai trò của mình trong dự án.

it's not easy to resile from a long-term agreement.

Không dễ dàng để rút lui khỏi một thỏa thuận dài hạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay