resistibly

[Mỹ]/[ˈrezɪstɪbli]/
[Anh]/[ˈrɛzɪstɪbl]/

Dịch

adv. Một cách không thể cưỡng lại; quyến rũ; một cách vượt qua được sự kháng cự.

Cụm từ & Cách kết hợp

resistibly drawn

quá hấp dẫn đến mức không thể cưỡng lại

resistibly charming

quá hấp dẫn đến mức không thể cưỡng lại

resistibly sweet

quá ngọt ngào đến mức không thể cưỡng lại

resistibly appealing

quá hấp dẫn đến mức không thể cưỡng lại

resistibly tempting

quá hấp dẫn đến mức không thể cưỡng lại

resistibly fragrant

quá thơm ngát đến mức không thể cưỡng lại

resistibly soft

quá mềm mại đến mức không thể cưỡng lại

resistibly bright

quá sáng sủa đến mức không thể cưỡng lại

resistibly smooth

quá mượt mà đến mức không thể cưỡng lại

resistibly beautiful

quá xinh đẹp đến mức không thể cưỡng lại

Câu ví dụ

the aroma of freshly baked bread was resistibly tempting.

Mùi thơm của bánh mì mới nướng thật khó cưỡng.

her smile was resistibly charming, drawing everyone near.

Nụ cười của cô ấy thật quyến rũ, thu hút mọi người đến gần.

the puppy's playful antics were resistibly adorable.

Hành động nghịch ngợm của chú chó con thật dễ thương đến mức không thể cưỡng lại được.

he found the offer resistibly lucrative, accepting it immediately.

Anh ấy thấy đề nghị này thật hấp dẫn về mặt lợi nhuận và chấp nhận ngay lập tức.

the music's rhythm was resistibly captivating, making us dance.

Điệu điệu của bài nhạc thật hấp dẫn, khiến chúng tôi nhảy múa.

the idea of a long vacation seemed resistibly appealing.

Ý tưởng về một kỳ nghỉ dài thật hấp dẫn.

the chocolate cake was resistibly delicious, a true indulgence.

Bánh chocolate thật ngon đến mức không thể cưỡng lại được, là một sự tận hưởng thực sự.

the challenge proved resistibly engaging, keeping us working late.

Thách thức này thật hấp dẫn, khiến chúng tôi làm việc đến khuya.

the view from the mountaintop was resistibly breathtaking.

Cảnh quan từ đỉnh núi thật ngoạn mục đến mức không thể cưỡng lại được.

the opportunity to travel abroad felt resistibly exciting.

Cơ hội được đi du lịch nước ngoài thật hào hứng đến mức không thể cưỡng lại được.

the project's potential was resistibly promising, securing funding.

Tiềm năng của dự án thật hứa hẹn đến mức đảm bảo được nguồn tài chính.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay