retaping the gift
dán lại quà tặng
retaping the package
dán lại gói hàng
retaping the wound
dán lại vết thương
retaping the bandage
dán lại băng gạc
retaping presents
dán lại quà tặng
retaping gifts
dán lại quà tặng
after retaping
sau khi dán lại
before retaping
trước khi dán lại
need retaping
cần dán lại
retaping process
quy trình dán lại
the technician is retaping the electrical wires for safety.
Kỹ thuật viên đang dán lại các dây điện để đảm bảo an toàn.
we need to retape the packages before shipping them.
Chúng tôi cần dán lại các gói hàng trước khi gửi chúng.
she spent the afternoon retaping her collection of vintage videos.
Cô ấy dành cả buổi chiều dán lại bộ sưu tập băng video cổ của mình.
the crew had to retape the wires after the storm damage.
Phi hành đoàn phải dán lại các dây sau hư hỏng do bão.
he's retaping the edges of the carpet to prevent fraying.
Anh ấy đang dán lại các mép thảm để ngăn chúng bị sờn.
they decided to retape the gift boxes with festive paper.
Họ quyết định dán lại các hộp quà bằng giấy lễ hội.
the archivist is carefully retaping old documents that are deteriorating.
Librarian đang cẩn thận dán lại các tài liệu cũ đang xuống cấp.
we should retape the loose wires in the basement.
Chúng ta nên dán lại các dây lỏng lẻo trong tầng hầm.
she's retaping the handle on her tennis racket.
Cô ấy đang dán lại tay cầm trên vợt quần vợt của mình.
the electrician recommends retaping all connections annually.
Thợ điện khuyến nghị dán lại tất cả các kết nối hàng năm.
they need to retape the insulation around the pipes.
Họ cần dán lại lớp cách nhiệt xung quanh các đường ống.
he's retaping the wound with fresh bandages.
Anh ấy đang dán lại vết thương bằng băng gạc mới.
the movie studio had to retape several scenes due to continuity errors.
Xưởng phim phải dán lại một số cảnh quay do lỗi liên tục.
we found it necessary to retape the labels after they peeled off.
Chúng tôi thấy cần thiết phải dán lại nhãn sau khi chúng bị bong tróc.
the stage crew is retaping the cables for the performance.
Đội ngũ hậu cần sân khấu đang dán lại các cáp cho buổi biểu diễn.
retaping the gift
dán lại quà tặng
retaping the package
dán lại gói hàng
retaping the wound
dán lại vết thương
retaping the bandage
dán lại băng gạc
retaping presents
dán lại quà tặng
retaping gifts
dán lại quà tặng
after retaping
sau khi dán lại
before retaping
trước khi dán lại
need retaping
cần dán lại
retaping process
quy trình dán lại
the technician is retaping the electrical wires for safety.
Kỹ thuật viên đang dán lại các dây điện để đảm bảo an toàn.
we need to retape the packages before shipping them.
Chúng tôi cần dán lại các gói hàng trước khi gửi chúng.
she spent the afternoon retaping her collection of vintage videos.
Cô ấy dành cả buổi chiều dán lại bộ sưu tập băng video cổ của mình.
the crew had to retape the wires after the storm damage.
Phi hành đoàn phải dán lại các dây sau hư hỏng do bão.
he's retaping the edges of the carpet to prevent fraying.
Anh ấy đang dán lại các mép thảm để ngăn chúng bị sờn.
they decided to retape the gift boxes with festive paper.
Họ quyết định dán lại các hộp quà bằng giấy lễ hội.
the archivist is carefully retaping old documents that are deteriorating.
Librarian đang cẩn thận dán lại các tài liệu cũ đang xuống cấp.
we should retape the loose wires in the basement.
Chúng ta nên dán lại các dây lỏng lẻo trong tầng hầm.
she's retaping the handle on her tennis racket.
Cô ấy đang dán lại tay cầm trên vợt quần vợt của mình.
the electrician recommends retaping all connections annually.
Thợ điện khuyến nghị dán lại tất cả các kết nối hàng năm.
they need to retape the insulation around the pipes.
Họ cần dán lại lớp cách nhiệt xung quanh các đường ống.
he's retaping the wound with fresh bandages.
Anh ấy đang dán lại vết thương bằng băng gạc mới.
the movie studio had to retape several scenes due to continuity errors.
Xưởng phim phải dán lại một số cảnh quay do lỗi liên tục.
we found it necessary to retape the labels after they peeled off.
Chúng tôi thấy cần thiết phải dán lại nhãn sau khi chúng bị bong tróc.
the stage crew is retaping the cables for the performance.
Đội ngũ hậu cần sân khấu đang dán lại các cáp cho buổi biểu diễn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay