retentionist

[Mỹ]/rɪˈtenʃənɪst/
[Anh]/rɪˈtenʃənɪst/

Dịch

n. Một người ủng hộ việc duy trì hình phạt tử hình hoặc án chém đầu.
Các dạng của từ
số nhiềuretentionists

Cụm từ & Cách kết hợp

retentionist position

Vị trí bảo lưu

retentionist argument

Luận điểm bảo lưu

retentionist stance

Điều kiện bảo lưu

retentionist view

Quan điểm bảo lưu

retentionist policy

Chính sách bảo lưu

retentionist approach

Phương pháp bảo lưu

retentionist perspective

Tư duy bảo lưu

retentionist debate

Tranh luận bảo lưu

retentionist movement

Phong trào bảo lưu

retentionists' arguments

Lập luận của những người bảo lưu

Câu ví dụ

the retentionist argued that capital punishment serves as a necessary deterrent against violent crime.

Độc thân chủ nghĩa cho rằng hình phạt tử hình là một biện pháp ngăn chặn cần thiết đối với tội phạm bạo lực.

many retentionists believe that the death penalty provides justice for victims and their families.

Nhiều người theo chủ nghĩa độc thân cho rằng hình phạt tử hình mang lại công lý cho các nạn nhân và gia đình họ.

the retentionist position focuses on public safety and the protection of society.

Điều kiện của chủ nghĩa độc thân tập trung vào an toàn công cộng và bảo vệ xã hội.

retentionist arguments often emphasize the permanence of incarceration versus the irreversibility of execution.

Các lập luận của chủ nghĩa độc thân thường nhấn mạnh tính vĩnh viễn của việc giam giữ so với tính không thể đảo ngược của việc thi hành án chém.

the political retentionist movement has gained momentum in several states recently.

Phong trào chính trị theo chủ nghĩa độc thân gần đây đã thu hút được nhiều sự ủng hộ ở một số bang.

retentionist reasoning holds that some crimes deserve the ultimate punishment under moral principles.

Luận lý của chủ nghĩa độc thân cho rằng một số tội phạm xứng đáng nhận hình phạt tối thượng theo các nguyên tắc đạo đức.

the retentionist perspective prioritizes victim rights over rehabilitative approaches.

Quan điểm của chủ nghĩa độc thân ưu tiên quyền lợi của nạn nhân hơn các phương pháp cải tạo.

several countries maintain retentionist policies despite international pressure to abolish capital punishment.

Một số quốc gia duy trì chính sách theo chủ nghĩa độc thân bất chấp áp lực quốc tế nhằm bãi bỏ hình phạt tử hình.

retentionist advocacy groups have launched campaigns to preserve the death penalty in law.

Các nhóm vận động theo chủ nghĩa độc thân đã phát động các chiến dịch nhằm duy trì hình phạt tử hình trong luật pháp.

the retentionist debate continues to divide opinion in parliament today.

Tranh luận về chủ nghĩa độc thân vẫn tiếp tục chia rẽ ý kiến trong nghị viện hôm nay.

retentionist logic suggests that the fear of death prevents potential offenders from committing capital crimes.

Logic của chủ nghĩa độc thân cho rằng nỗi sợ cái chết ngăn chặn các tội phạm tiềm tàng phạm tội có thể bị xử tử.

public opinion surveys reveal that retentionist sentiment remains strong among certain demographics.

Các cuộc khảo sát dư luận cho thấy thái độ ủng hộ chủ nghĩa độc thân vẫn mạnh mẽ trong một số nhóm nhân khẩu học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay