| số nhiều | retentivities |
high retentivity
độ giữ cao
low retentivity
độ giữ thấp
retentivity factor
hệ số giữ
retentivity measurement
đo độ giữ
retentivity test
thử nghiệm độ giữ
retentivity properties
tính chất của độ giữ
retentivity analysis
phân tích độ giữ
retentivity values
giá trị độ giữ
retentivity characteristics
đặc điểm của độ giữ
retentivity study
nghiên cứu về độ giữ
the retentivity of this material is impressive.
khả năng giữ lại của vật liệu này thật ấn tượng.
high retentivity is crucial for effective memory storage.
khả năng giữ lại cao là rất quan trọng cho việc lưu trữ trí nhớ hiệu quả.
we need to test the retentivity of the soil.
chúng ta cần phải kiểm tra khả năng giữ lại của đất.
the retentivity of the sponge allows it to hold water well.
khả năng giữ lại của miếng bọt biển cho phép nó giữ nước tốt.
retentivity plays a significant role in educational retention.
khả năng giữ lại đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kiến thức trong giáo dục.
materials with high retentivity are used in various applications.
các vật liệu có khả năng giữ lại cao được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
the study focused on the retentivity of different liquids.
nghiên cứu tập trung vào khả năng giữ lại của các chất lỏng khác nhau.
understanding retentivity can improve learning strategies.
hiểu về khả năng giữ lại có thể cải thiện các chiến lược học tập.
retentivity affects how long we can remember information.
khả năng giữ lại ảnh hưởng đến thời gian chúng ta có thể nhớ thông tin.
scientists are exploring the retentivity of new polymers.
các nhà khoa học đang khám phá khả năng giữ lại của các polyme mới.
high retentivity
độ giữ cao
low retentivity
độ giữ thấp
retentivity factor
hệ số giữ
retentivity measurement
đo độ giữ
retentivity test
thử nghiệm độ giữ
retentivity properties
tính chất của độ giữ
retentivity analysis
phân tích độ giữ
retentivity values
giá trị độ giữ
retentivity characteristics
đặc điểm của độ giữ
retentivity study
nghiên cứu về độ giữ
the retentivity of this material is impressive.
khả năng giữ lại của vật liệu này thật ấn tượng.
high retentivity is crucial for effective memory storage.
khả năng giữ lại cao là rất quan trọng cho việc lưu trữ trí nhớ hiệu quả.
we need to test the retentivity of the soil.
chúng ta cần phải kiểm tra khả năng giữ lại của đất.
the retentivity of the sponge allows it to hold water well.
khả năng giữ lại của miếng bọt biển cho phép nó giữ nước tốt.
retentivity plays a significant role in educational retention.
khả năng giữ lại đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì kiến thức trong giáo dục.
materials with high retentivity are used in various applications.
các vật liệu có khả năng giữ lại cao được sử dụng trong nhiều ứng dụng.
the study focused on the retentivity of different liquids.
nghiên cứu tập trung vào khả năng giữ lại của các chất lỏng khác nhau.
understanding retentivity can improve learning strategies.
hiểu về khả năng giữ lại có thể cải thiện các chiến lược học tập.
retentivity affects how long we can remember information.
khả năng giữ lại ảnh hưởng đến thời gian chúng ta có thể nhớ thông tin.
scientists are exploring the retentivity of new polymers.
các nhà khoa học đang khám phá khả năng giữ lại của các polyme mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay