| số nhiều | holdfasts |
holdfast anchor
định vị neo
holdfast grip
độ bám giữ
holdfast position
vị trí cố định
holdfast clamp
kẹp giữ
holdfast support
hỗ trợ cố định
holdfast device
thiết bị cố định
holdfast strap
dây đai cố định
holdfast connection
kết nối cố định
holdfast system
hệ thống cố định
holdfast mechanism
cơ chế cố định
to holdfast to your beliefs is essential.
Việc giữ vững niềm tin của bạn là điều cần thiết.
we must holdfast during tough times.
Chúng ta phải giữ vững trong những thời điểm khó khăn.
she decided to holdfast to her dreams.
Cô ấy quyết định giữ vững với những giấc mơ của mình.
holdfast to your values no matter what.
Hãy giữ vững các giá trị của bạn bất kể điều gì.
the sailor's holdfast kept the sail in place.
Dây neo của thủy thủ đoàn đã giữ cho cánh buồm ở đúng vị trí.
he had to holdfast to the railing during the storm.
Anh ấy phải bám chặt vào lan can trong cơn bão.
holdfast to your friends in times of need.
Hãy bám lấy bạn bè của bạn trong những lúc khó khăn.
to succeed, you must holdfast to your goals.
Để thành công, bạn phải giữ vững mục tiêu của mình.
they used a holdfast to secure the equipment.
Họ đã sử dụng một dây neo để cố định thiết bị.
it's important to holdfast to your principles.
Điều quan trọng là phải giữ vững các nguyên tắc của bạn.
holdfast anchor
định vị neo
holdfast grip
độ bám giữ
holdfast position
vị trí cố định
holdfast clamp
kẹp giữ
holdfast support
hỗ trợ cố định
holdfast device
thiết bị cố định
holdfast strap
dây đai cố định
holdfast connection
kết nối cố định
holdfast system
hệ thống cố định
holdfast mechanism
cơ chế cố định
to holdfast to your beliefs is essential.
Việc giữ vững niềm tin của bạn là điều cần thiết.
we must holdfast during tough times.
Chúng ta phải giữ vững trong những thời điểm khó khăn.
she decided to holdfast to her dreams.
Cô ấy quyết định giữ vững với những giấc mơ của mình.
holdfast to your values no matter what.
Hãy giữ vững các giá trị của bạn bất kể điều gì.
the sailor's holdfast kept the sail in place.
Dây neo của thủy thủ đoàn đã giữ cho cánh buồm ở đúng vị trí.
he had to holdfast to the railing during the storm.
Anh ấy phải bám chặt vào lan can trong cơn bão.
holdfast to your friends in times of need.
Hãy bám lấy bạn bè của bạn trong những lúc khó khăn.
to succeed, you must holdfast to your goals.
Để thành công, bạn phải giữ vững mục tiêu của mình.
they used a holdfast to secure the equipment.
Họ đã sử dụng một dây neo để cố định thiết bị.
it's important to holdfast to your principles.
Điều quan trọng là phải giữ vững các nguyên tắc của bạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay