retie shoes
đeo lại giày
retie knot
thắt lại nút
retie rope
thắt lại dây thừng
retie bow
thắt lại nơ
retie laces
thắt lại dây giày
retie strap
thắt lại dây đeo
retie belt
thắt lại dây thắt lưng
retie ribbon
thắt lại ruy-băng
retie thread
thắt lại sợi chỉ
retie package
thắt lại gói
after the storm, we had to retie the damaged boat.
Sau cơn bão, chúng tôi phải sửa lại chiếc thuyền bị hư hỏng.
he decided to retie his shoelaces before the race.
Anh ấy quyết định lại dây giày của mình trước cuộc đua.
make sure to retie the package securely before shipping.
Hãy chắc chắn rằng bạn phải đóng gói lại kiện hàng một cách an toàn trước khi gửi.
she had to retie the ribbon on her gift.
Cô ấy phải cột lại băng rôn trên quà tặng của mình.
can you help me retie this knot? it's too tight.
Bạn có thể giúp tôi cột lại nút thắt này không? Nó quá chặt.
they will retie the fence after the storm passes.
Họ sẽ sửa lại hàng rào sau khi bão tan.
it's important to retie your luggage before boarding the plane.
Điều quan trọng là phải cột lại hành lý của bạn trước khi lên máy bay.
she had to retie her hair before going to the gym.
Cô ấy phải cột lại tóc trước khi đến phòng tập thể dục.
we need to retie the strings on the kites for better flying.
Chúng ta cần cột lại dây trên những chiếc đèn lồng để bay tốt hơn.
he will retie the fishing line to ensure it doesn't break.
Anh ấy sẽ cột lại dây câu cá để đảm bảo nó không bị đứt.
retie shoes
đeo lại giày
retie knot
thắt lại nút
retie rope
thắt lại dây thừng
retie bow
thắt lại nơ
retie laces
thắt lại dây giày
retie strap
thắt lại dây đeo
retie belt
thắt lại dây thắt lưng
retie ribbon
thắt lại ruy-băng
retie thread
thắt lại sợi chỉ
retie package
thắt lại gói
after the storm, we had to retie the damaged boat.
Sau cơn bão, chúng tôi phải sửa lại chiếc thuyền bị hư hỏng.
he decided to retie his shoelaces before the race.
Anh ấy quyết định lại dây giày của mình trước cuộc đua.
make sure to retie the package securely before shipping.
Hãy chắc chắn rằng bạn phải đóng gói lại kiện hàng một cách an toàn trước khi gửi.
she had to retie the ribbon on her gift.
Cô ấy phải cột lại băng rôn trên quà tặng của mình.
can you help me retie this knot? it's too tight.
Bạn có thể giúp tôi cột lại nút thắt này không? Nó quá chặt.
they will retie the fence after the storm passes.
Họ sẽ sửa lại hàng rào sau khi bão tan.
it's important to retie your luggage before boarding the plane.
Điều quan trọng là phải cột lại hành lý của bạn trước khi lên máy bay.
she had to retie her hair before going to the gym.
Cô ấy phải cột lại tóc trước khi đến phòng tập thể dục.
we need to retie the strings on the kites for better flying.
Chúng ta cần cột lại dây trên những chiếc đèn lồng để bay tốt hơn.
he will retie the fishing line to ensure it doesn't break.
Anh ấy sẽ cột lại dây câu cá để đảm bảo nó không bị đứt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay