retrogrades

[US]/[ˈrɪtrəɡreɪd]/
[UK]/[ˈrɪtrəɡreɪd]/
Frequency: Very High

Translation

adj. di chuyển hoặc tiến triển ngược lại.
n. những người không còn ở trong trạng thái tư duy tiến bộ hoặc hiện đại; những người bám víu vào những ý tưởng hoặc phong tục lỗi thời; một người hoài niệm về quá khứ.
v. di chuyển hoặc tiến triển ngược lại; trở lại một trạng thái trước đây; trở nên kém phát triển hoặc kém tiến bộ hơn.

Phrases & Collocations

mercury retrogrades

Việt Nam dịch thuật

retrogrades happen

Việt Nam dịch thuật

predicting retrogrades

Việt Nam dịch thuật

retrogrades affect

Việt Nam dịch thuật

venus retrogrades

Việt Nam dịch thuật

during retrogrades

Việt Nam dịch thuật

retrogrades season

Việt Nam dịch thuật

retrogrades impact

Việt Nam dịch thuật

retrogrades guide

Việt Nam dịch thuật

Example Sentences

mercury retrogrades often disrupt communication and travel plans.

Chu kỳ nghịch hành của thủy tinh thường làm gián đoạn giao tiếp và kế hoạch du lịch.

astrologers advise caution during venus retrograde periods.

Các nhà chiêm tinh khuyên cẩn trọng trong các giai đoạn nghịch hành của sao Kim.

many people experience technological glitches during mars retrograde.

Nhiều người trải qua sự cố công nghệ trong giai đoạn nghịch hành của sao Hỏa.

the retrograde of jupiter can bring unexpected opportunities.

Giai đoạn nghịch hành của sao Mộc có thể mang lại những cơ hội bất ngờ.

saturn retrograde encourages introspection and self-evaluation.

Giai đoạn nghịch hành của sao Thổ khuyến khích tự suy ngẫm và đánh giá bản thân.

uranus retrograde can trigger sudden changes and innovation.

Giai đoạn nghịch hành của sao Thiên Vương có thể kích hoạt những thay đổi đột ngột và đổi mới.

neptune retrograde blurs boundaries and encourages dreams.

Giai đoạn nghịch hành của sao Hải Vương làm mờ ranh giới và khuyến khích ước mơ.

pluto retrograde prompts deep transformation and release.

Giai đoạn nghịch hành của sao Diêm Vương thúc đẩy sự thay đổi sâu sắc và buông bỏ.

the retrograde motion of planets is a recurring astrological phenomenon.

Chuyển động nghịch hành của các hành tinh là một hiện tượng chiêm tinh lặp lại.

understanding planetary retrogrades can help navigate challenging times.

Hiểu về các giai đoạn nghịch hành của hành tinh có thể giúp vượt qua những thời điểm khó khăn.

a retrograde cycle can impact relationships and career paths.

Một chu kỳ nghịch hành có thể ảnh hưởng đến các mối quan hệ và con đường sự nghiệp.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now